☕️ TOP 10 Nguyên Liệu Pha Chế Cần Phải Có Khi Kinh Doanh Quán Cafe

1) Cà phê (Espresso/Phin/Cold Brew) – Trái tim của menu
-
Nên có: 1–2 blend espresso (đậm, hậu chocolate–nutty) và 1 dòng single-origin cho khách specialty; thêm cà phê phin để đáp ứng gu truyền thống.
-
Định lượng cơ bản:
-
Espresso đôi: 18–20 g bột → 45–60 ml trong 25–32 giây.
-
Phin chuẩn: 20–25 g, rót 60–70 ml nước sôi, chiết 6–8 phút.
-
-
Bảo quản: hạt nguyên, túi 1kg van 1 chiều; xay theo ca; tránh ẩm/nhiệt/ánh sáng.
-
Mẹo bán chạy: ghi profile hương (choco–caramel–hạt dẻ) ngay menu; upsell cold brew cho gu êm, ít chua.
2) Sữa & Kem Béo – Cốt nền của latte, bạc xỉu, đá xay
-
Sữa tươi không đường (latte/flat white/bạc xỉu), sữa đặc (bạc xỉu, cà phê sữa), kem béo (whipping/half & half) cho đồ đá xay.
-
Định lượng cơ bản: Latte 12oz: espresso đôi 60 ml + sữa 160–180 ml; Bạc xỉu: espresso 30–40 ml + sữa tươi 120 ml + sữa đặc 15–25 ml.
-
Bảo quản: 2–6°C; mở hộp dùng trong 3–5 ngày; kem béo đậy kín, tránh nhiễm mùi tủ.
-
Mẹo tiết kiệm: chuẩn hóa jigger/ca đong; dùng sữa hạt (phụ thu +3–5k) cho khách eat-clean.
3) Đường, Sirô Nền & Nước Đường – Khóa độ ngọt “chuẩn hóa”
-
Phải có: Nước đường (simple syrup) 1:1 hoặc 2:1; sirô vani/caramel/hạt dẻ.
-
Công thức: Simple syrup 1:1 = 1kg đường + 1 lít nước, đun/hoặc khuấy nóng, để nguội, lọc – chai; dùng 3–5 ngày khi bảo quản lạnh.
-
Định lượng cơ bản: 12oz đồ lạnh: 10–20 ml sirô; 16oz: 15–25 ml (tùy vùng khẩu vị).
-
Mẹo vị giác: thêm nhúm muối biển vào caramel base để đẩy hương.
4) Sốt Hương Vị (Caramel/Chocolate/Toffee) – “Signature hóa” nhanh
-
Cần có: Caramel – Chocolate – Hazelnut/Toffee – Strawberry/Blueberry (cho thức uống/đồ đá xay).
-
Ứng dụng nhanh:
-
Caramel Macchiato: espresso 40 ml + sữa 160 ml + sốt caramel 20–25 ml.
-
Mocha đá: espresso 60 ml + sữa 150 ml + sốt chocolate 25–30 ml.
-
-
Bảo quản: theo NSX, tránh ánh sáng; lau sạch đầu bơm mỗi ca.
-
Mẹo: chọn dòng không phẩm màu gắt, hậu vị sạch để hợp nhiều nhóm khách.
5) Trà Lá (Đen/Lục/Oolong) – Nền tảng đồ trà & trái cây
-
Must-have: Trà đen (Assam/Ceylon) cho milk tea & trà trái cây; Trà xanh (Sencha/Long Tỉnh) cho đồ mát; Oolong cho vị thơm thanh.
-
Định lượng & ủ:
-
Trà đen: 6–8 g/250 ml nước 95°C, 4–5 phút.
-
Trà xanh: 5–6 g/250 ml 80–85°C, 2–3 phút.
-
-
Bảo quản: trà khô, kín sáng–ẩm; nước trà ủ mát ≤8 giờ.
-
Mẹo tốc độ: ủ batch 2–4 lít trước giờ cao điểm; ghi tem giờ ủ/hạn dùng.

6) Bột Matcha & Bột Socola/Cacao – Nhóm “bán khỏe” quanh năm
-
Matcha: chọn loại pha uống (vị cân bằng), tránh dòng quá đắng/chát.
-
Cacao/Socola: dùng cho mocha nóng/đá xay & đồ cho trẻ em.
-
Định lượng: Matcha 12oz: 2–2,5 g hòa 30 ml nước 75–80°C; Cacao nóng: 12–18 g/ly 12oz.
-
Bảo quản: kín sáng, để mát, sử dụng ≤2–3 tháng sau mở.
7) Trái Cây Tươi – Mứt/Compote – “Linh hồn” của dòng trái cây
-
Nên có: chanh vàng/xanh, cam, dứa, dâu, xoài, đào hộp…
-
Compote/mứt: tự nấu hoặc dùng mứt chất lượng để đồng nhất vị & tiết kiệm thời gian.
-
Mẹo cost: trái cây “theo mùa” → rẻ hơn; đông lạnh cắt sẵn cho giờ cao điểm; dùng chanh/đường/ít muối để giữ màu.
8) Bột Nền Frappe/Thickener – Bảo đảm “mịn & lâu tách lớp”
-
Vai trò: ổn định kết cấu đồ đá xay (frappé), hạn chế tách lớp khi giao mang đi.
-
Định lượng: 10–15 g/ly 12–16oz; kết hợp kem béo cho miệng mượt.
-
Mẹo: nếu không muốn dùng bột, có thể cân bằng bằng kem béo + sữa đặc, nhưng chi phí cao & dễ ngấy.
9) Topping – Kem Tươi, Trân Châu, Thạch Giòn, Hạt
-
Topping cơ bản: kem tươi đánh bông, trân châu đen/trắng, thạch nha đam/giòn (cho trà trái cây), hạnh nhân lát/điều cho đồ “dessert-like”.
-
Bảo quản: kem tươi 2–6°C, dùng trong 48 giờ sau whip; trân châu ủ đường giữ 3–4 giờ ngon nhất.
-
Mẹo upsell: thêm topping +5–10k; chụp ảnh “đẹp ly” để tăng chuyển đổi.
10) Đá Viên Tinh Khiết – “Nguyên liệu” quyết định chất lượng ly
-
Tại sao bắt buộc? Đá ảnh hưởng độ loãng – nhiệt – hương vị – cảm quan. Đá sạch (RO) – viên cube/half cube giúp bền vị và “đẹp ảnh”.
-
Cung ứng:
-
Tự sản xuất bằng máy làm đá 30–100–200 kg/ngày: chủ động – an toàn – cost ~500–700 đ/kg.
-
Mua ngoài: chỉ chọn đá tinh khiết có chứng từ VSATTP, giao sát giờ dùng.
-
-
Bảo quản: thùng cách nhiệt – nắp kín – muỗng riêng – chống trào ngược; xả mẻ đầu sau vệ sinh.
11) Bảng cost gợi ý (tham khảo) & combo “mở quán gọn nhẹ”
Nhóm |
Gợi ý nhập |
Ghi chú tiết kiệm |
|---|---|---|
Cà phê hạt |
5–10 kg/blend |
Mua theo tháng, xay theo ca |
Sữa tươi + sữa đặc |
2–3 thùng/tuần |
Theo dõi tồn – FIFO |
Sirô nền |
4–6 vị phổ biến |
Dùng bơm định lượng |
Sốt |
Caramel/Chocolate/Hazelnut |
Tránh dòng quá phẩm màu |
Trà lá |
Đen + Xanh + Oolong |
Ủ batch, dán giờ |
Matcha/Cacao |
0,5–1 kg/loại |
Kín sáng, ghi ngày mở |
Trái cây/mứt |
Theo mùa |
Đông lạnh cắt sẵn |
Frappe base |
3–5 kg/tháng |
10–15 g/ly |
Topping |
Kem tươi + 1–2 loại |
Upsell +5–10k |
Đá tinh khiết |
Máy 50–100 kg/ngày |
Cost thấp, chủ động |
12) SOP định lượng nhanh – giúp đồng nhất & giảm thất thoát
-
Chuẩn hóa jigger & muỗng cho sirô/sốt/bột.
-
Tem màu theo nhóm: xanh (trà), nâu (cà phê), vàng (sốt).
-
Recipe card treo ngay quầy: 12oz – 16oz có cột đá – lỏng – topping.
-
Test QC đầu ca: pha 1 ly/nhóm món để căn chỉnh độ ngọt/đá theo vùng.

13) Công thức mẫu “bán chạy” (để áp dụng ngay)
Caramel Latte (12oz)
-
Espresso đôi 60 ml | Sữa tươi 160 ml | Sốt caramel 20 ml | Đá half cube đến 2/3 ly → rót sữa, rưới caramel.
Matcha Latte Đá (12oz)
-
Matcha 2–2,5 g + 30 ml nước 80°C (đánh tan) | Sữa 150 ml | Sirô đường 10–15 ml | Đá half cube.
Trà Đào Cam Sả (16oz)
-
Trà đen 120 ml | Sirô đào 25 ml | Nước cam 20 ml | Sả dập | Đá half cube đầy ly | Miếng đào topping.
Cookies & Cream Đá Xay (16oz)
-
Sữa 100 ml | Kem béo 40 ml | Frappe base 12 g | Cookies 2–3 chiếc | Sirô vani 10 ml | Đá 180–200 g → xay 25–35 giây.
14) Lỗi thường gặp khi quản lý nguyên liệu & cách khắc phục
-
Đồ uống thất thường: chưa chuẩn hóa định lượng → áp dụng jigger/recipe card.
-
Mùi lạ/đá đục: thùng mở nắp/thoát nước bẩn → nắp kín + chống trào ngược + xả mẻ đầu.
-
Trà đắng/xỉn màu: ủ quá lâu/nhiệt sai → theo nhiệt–giờ chuẩn & dán tem.
-
Đá xay tách lớp: thiếu frappe base hoặc đá kém → 10–15 g base + đá tinh khiết.
-
Chi phí đội: đổ dư sốt/sirô → bơm định lượng; training bảo quản.
15) FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Mới mở quán nên bắt đầu với bao nhiêu vị sirô/sốt?
→ 4–6 vị cơ bản (vani, caramel, hazelnut, chocolate, dâu/việt quất) là đủ để triển khai hầu hết menu.
2. Bột nền frappe có bắt buộc không?
→ Không bắt buộc nhưng rất nên nếu bán đồ đá xay/mang đi nhiều, vì giữ kết cấu mịn & chậm tách lớp.
3. Matcha chọn loại nào để không đắng?
→ Loại pha uống (culinary grade cao), đánh với nước 75–80°C; thêm 10–15 ml sirô cho ly 12oz.
4. Đá viên phải là đá tinh khiết không?
→ Nên: đá tinh khiết (RO) giúp đồ uống bền vị – không mùi; đồng thời an toàn VSATTP.
5. Có cần máy làm đá riêng không hay mua ngoài?
→ Nếu bán đều, nên tự sản xuất: chủ động 24/7, cost ~500–700 đ/kg, kiểm soát vệ sinh; mua ngoài chỉ nên là phương án dự phòng.
Bạn muốn set up nguyên liệu chuẩn – menu chạy mượt – chi phí tối ưu?
👉 Liên hệ ASIMA để được:
-
Tư vấn combo nguyên liệu – định lượng – công thức chuẩn theo tệp khách
-
Máy làm đá tinh khiết 50–500 kg/ngày (cube, nugget, flake) + kết nối RO
-
SOP vệ sinh – bảo trì – checklist treo tường, giảm lỗi vận hành
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ