Menu 10 Món Matcha Dễ Bán Cho Quán Cafe Và Cách Tính Lượng Đá
Menu 10 Món Matcha Dễ Bán Cho Quán Cafe Và Cách Tính Lượng Đá là chủ đề rất phù hợp cho các quán cafe, trà sữa, kiosk take-away, quầy đồ uống healthy và mô hình F&B muốn khai thác nhóm đồ uống matcha. Matcha không chỉ có màu xanh đẹp, dễ chụp hình mà còn có thể biến tấu thành nhiều món như Matcha Latte, Matcha Kem Cheese, Matcha Coconut, Matcha Strawberry, Matcha Oat Milk, Matcha Đá Xay, Dirty Matcha, Matcha Banana, Matcha Yogurt và Matcha Protein. Để menu matcha bán ổn định, quán cần chuẩn hóa công thức, định lượng bột, sữa, đường, topping và đặc biệt là lượng đá viên. Công thức tính đá tham khảo: lượng đá/ngày = số ly matcha bán ra × lượng đá trung bình/ly + 20–30% dự phòng. Máy làm đá ASIMA kết hợp hệ lọc RO giúp quán chủ động đá sạch, hạn chế mùi/cặn và giữ chất lượng matcha ổn định hơn trong giờ cao điểm.

1. Vì sao quán cafe nên phát triển menu Matcha?
Matcha đang trở thành nhóm đồ uống rất đáng khai thác trong menu quán cafe hiện đại. Nếu trước đây menu quán cafe thường xoay quanh cà phê sữa đá, bạc xỉu, americano, latte, trà đào, trà vải hoặc trà sữa, thì hiện nay matcha đã mở ra một nhóm sản phẩm riêng, có thể bán cho nhiều tệp khách khác nhau.
Điểm mạnh của matcha là dễ tạo hình ảnh đẹp. Màu xanh matcha kết hợp với sữa trắng, đá viên trong, foam kem hoặc trái cây tạo nên ly nước bắt mắt, dễ chụp hình và dễ dùng làm nội dung đăng mạng xã hội.
Ngoài yếu tố hình ảnh, matcha còn có khả năng biến tấu rất rộng. Từ một nền matcha cơ bản, quán có thể phát triển thành Matcha Latte, Matcha Kem Cheese, Matcha Dâu, Matcha Dừa, Matcha Chuối, Matcha Đá Xay, Matcha Sữa Hạt, Dirty Matcha hoặc Matcha Protein cho nhóm khách healthy.
Tuy nhiên, muốn matcha trở thành món bán đều, quán không chỉ cần công thức ngon. Quán cần kiểm soát nguyên liệu, quy trình pha chế, định lượng đá, nguồn đá sạch và công suất máy làm đá. Nếu đá có mùi, cặn hoặc tan nhanh, ly matcha rất dễ bị nhạt, mất hậu vị và giảm cảm giác cao cấp.
2. Matcha phù hợp với nhóm khách nào?
Menu matcha có thể tiếp cận nhiều nhóm khách, đặc biệt là:
-
Khách trẻ thích món đẹp, dễ chụp hình.
-
Dân văn phòng muốn uống món nhẹ hơn cà phê.
-
Khách thích đồ uống ít ngọt, thanh vị.
-
Khách quan tâm lifestyle healthy.
-
Khách không thích vị cà phê quá đậm.
-
Khách nữ thích menu nhẹ, béo vừa, thơm.
-
Nhóm Gen Z thích trải nghiệm món mới.
-
Khách mua take-away hoặc đặt qua app.
Vì có thể bán cho nhiều nhóm khách, matcha không nên chỉ là một món đơn lẻ trong menu. Quán nên xây thành một nhóm nhỏ gồm 5–10 món để khách có nhiều lựa chọn và quán dễ upsell.
3. Nguyên tắc xây menu 10 món Matcha dễ bán
Một menu matcha dễ bán nên có đủ 4 nhóm:
Nhóm cơ bản
Dành cho khách mới thử matcha, vị dễ uống, không quá kén khách. Ví dụ: Matcha Latte, Matcha Sữa Tươi.
Nhóm signature
Dành cho quán tạo điểm nhấn riêng. Ví dụ: Matcha Kem Cheese, Matcha Coconut, Matcha Strawberry.
Nhóm healthy
Dành cho khách thích ít ngọt, sữa hạt, protein hoặc đồ uống nhẹ. Ví dụ: Matcha Oat Milk, Matcha Protein.
Nhóm món trend/đá xay
Dành cho khách thích món mới, có texture, topping, hình ảnh đẹp. Ví dụ: Matcha Đá Xay, Matcha Banana, Dirty Matcha.
Khi xây menu, quán không nên thêm quá nhiều món cùng lúc nếu chưa đủ quy trình vận hành. Tốt nhất nên chọn 5 món chủ lực trước, sau đó mở rộng dần lên 10 món khi đã có dữ liệu bán hàng.
4. Menu 10 món Matcha dễ bán cho quán cafe
4.1. Matcha Latte Đá
Đây là món cơ bản nhất và cũng dễ bán nhất trong nhóm matcha. Matcha Latte Đá phù hợp với hầu hết quán cafe vì công thức đơn giản, dễ training nhân viên và dễ điều chỉnh độ ngọt.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Nước nóng 70–80°C |
40–60ml |
Sữa tươi lạnh |
150–200ml |
Syrup/nước đường |
15–25ml |
Đá viên sạch |
150–220g |
Matcha Latte Đá cần đá sạch, không mùi vì đây là món có hậu vị matcha rõ. Nếu đá có mùi clo hoặc cặn, khách sẽ dễ cảm nhận.
4.2. Matcha Kem Cheese
Matcha Kem Cheese phù hợp với quán muốn có món béo mặn nhẹ, hình ảnh đẹp và dễ tăng giá bán. Lớp kem cheese tạo cảm giác cao cấp, giúp món khác biệt hơn Matcha Latte thông thường.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Matcha đã đánh |
50–70ml |
Sữa tươi lạnh |
150–180ml |
Syrup |
15–25ml |
Kem cheese |
40–70ml |
Đá viên sạch |
150–220g |
Món này rất nhạy với đá tan nhanh. Nếu đá quá ướt, lớp kem cheese dễ bị loãng, mất độ béo và làm ly kém đẹp.
4.3. Matcha Coconut
Matcha Coconut là món matcha kết hợp sữa dừa hoặc nước dừa, tạo vị béo thơm nhưng vẫn nhẹ. Món này phù hợp với khí hậu nóng, dễ bán vào buổi trưa và chiều.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Nước nóng |
40–60ml |
Sữa dừa/nước dừa |
120–180ml |
Sữa tươi hoặc sữa hạt |
50–100ml |
Syrup |
10–20ml |
Đá viên sạch |
180–250g |
Vì dừa có mùi thơm tự nhiên, đá cần không mùi để không làm mất cảm giác tươi.
4.4. Matcha Strawberry
Matcha Strawberry là món dễ chụp hình nhờ màu xanh matcha kết hợp đỏ hồng của dâu. Đây là món phù hợp với Gen Z, khách nữ và các chiến dịch menu seasonal.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Matcha đã đánh |
50–70ml |
Sữa tươi lạnh |
120–160ml |
Mứt dâu hoặc puree dâu |
30–50ml |
Syrup |
5–15ml |
Đá viên sạch |
150–220g |
Món này nên dùng đá viên rời, sạch, không vụn quá nhiều để lớp màu lên đẹp và không bị đục nhanh.
4.5. Matcha Oat Milk
Matcha Oat Milk phù hợp với nhóm khách thích sữa hạt, ít ngấy, nhẹ vị hoặc muốn thay thế sữa bò. Đây là món có thể định vị cao hơn một chút so với Matcha Latte thường.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Nước nóng |
40–60ml |
Sữa yến mạch |
180–220ml |
Syrup |
10–20ml |
Đá viên sạch |
150–220g |
Sữa yến mạch có hậu vị riêng, nên đá có mùi sẽ làm món bị “lạ” rất nhanh. Quán nên dùng đá sạch kết hợp hệ lọc RO để giữ vị ổn định.
4.6. Dirty Matcha
Dirty Matcha là phiên bản kết hợp matcha với espresso hoặc cà phê, tạo hiệu ứng phân tầng đẹp và hương vị mới lạ. Món này phù hợp với quán cafe muốn bán matcha nhưng vẫn giữ tinh thần cà phê.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Matcha đã đánh |
40–60ml |
Sữa tươi lạnh |
150–180ml |
Espresso/cà phê đậm |
25–40ml |
Syrup |
10–20ml |
Đá viên sạch |
150–220g |
Dirty Matcha cần đá đủ cứng để ly giữ lớp đẹp lâu hơn. Nếu đá quá vụn hoặc tan nhanh, màu ly dễ bị lẫn, mất hiệu ứng visual.
4.7. Matcha Đá Xay
Matcha Đá Xay phù hợp với quán có khách trẻ, thích món mát lạnh, béo, ngọt vừa và có thể thêm topping. Đây là món dùng đá nhiều hơn Matcha Latte thông thường.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
4–6g |
Sữa tươi |
120–160ml |
Sữa đặc/syrup |
20–35ml |
Bột frappe hoặc base béo |
Tùy công thức |
Đá viên sạch |
250–350g |
Đá dùng cho món đá xay cần sạch, dễ xay, không dính cục và không quá ướt. Đá quá ướt sẽ làm ly đá xay bị lỏng, nhanh tách nước.
4.8. Matcha Banana
Matcha Banana là món matcha kết hợp chuối, tạo vị ngọt tự nhiên, dễ uống và phù hợp với nhóm khách thích healthy. Món này có thể bán tốt ở quán cafe, quầy gym, quầy smoothie hoặc healthy bar.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Chuối |
1/2–1 quả |
Sữa tươi/sữa hạt |
150–200ml |
Syrup/mật ong |
5–15ml |
Đá viên sạch |
180–300g |
Vì chuối tạo độ sánh, lượng đá cần được kiểm soát. Nếu dùng quá nhiều đá, món dễ nhạt. Nếu đá quá ít, món không đủ lạnh.
4.9. Matcha Yogurt
Matcha Yogurt phù hợp với khách thích vị chua nhẹ, thanh và ít ngấy. Món này có thể bán dạng uống hoặc đá xay tùy mô hình quán.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Sữa chua |
80–120g |
Sữa tươi/sữa hạt |
80–150ml |
Syrup/mật ong |
10–20ml |
Đá viên sạch |
180–300g |
Sữa chua rất dễ lộ mùi lạ. Đá có mùi hoặc cặn sẽ làm món mất cảm giác sạch, đặc biệt với nhóm khách thích đồ uống healthy.
4.10. Matcha Protein
Matcha Protein phù hợp với quầy đồ uống trong phòng gym, cafe healthy hoặc quán muốn mở rộng tệp khách quan tâm dinh dưỡng. Món này có thể kết hợp whey, sữa hạt, chuối hoặc yogurt.
Gợi ý định lượng ly 500ml
Nguyên liệu |
Định lượng tham khảo |
|---|---|
Bột matcha |
3–5g |
Protein/whey |
1 khẩu phần |
Sữa tươi/sữa hạt |
180–220ml |
Chuối hoặc yogurt |
Tùy chọn |
Đá viên sạch |
200–350g |
Món có protein cần đá sạch và đủ lạnh để giảm mùi bột, giúp ly dễ uống hơn. Nếu đá tan nhanh, protein shake dễ bị loãng và tách lớp.
5. Bảng tổng hợp 10 món Matcha và lượng đá gợi ý
Món Matcha |
Tệp khách phù hợp |
Lượng đá/ly tham khảo |
|---|---|---|
Matcha Latte Đá |
Khách phổ thông, văn phòng |
150–220g |
Matcha Kem Cheese |
Khách thích béo mặn, premium |
150–220g |
Matcha Coconut |
Khách thích vị dừa, thanh mát |
180–250g |
Matcha Strawberry |
Gen Z, khách thích món đẹp |
150–220g |
Matcha Oat Milk |
Khách thích sữa hạt, healthy |
150–220g |
Dirty Matcha |
Khách thích cà phê và matcha |
150–220g |
Matcha Đá Xay |
Khách trẻ, món mát lạnh |
250–350g |
Matcha Banana |
Healthy, smoothie style |
180–300g |
Matcha Yogurt |
Khách thích vị chua nhẹ |
180–300g |
Matcha Protein |
Gym, healthy, high-protein |
200–350g |
Bảng này giúp quán dễ tính công suất máy làm đá, định lượng nguyên liệu và chuẩn hóa quy trình ra món.

6. Cách tính lượng đá cho menu Matcha mỗi ngày
Công thức cơ bản:
Lượng đá/ngày = số ly matcha bán ra × lượng đá trung bình/ly + 20–30% dự phòng
Ví dụ 1: Quán bán 100 ly matcha/ngày, trung bình 180g đá/ly.
100 × 0,18kg = 18kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 18 × 1,3 = 23,4kg/ngày
Trường hợp này, máy làm đá 30kg/ngày có thể phù hợp nếu quán không có quá nhiều món đá xay.
Ví dụ 2: Quán bán 200 ly matcha/ngày, trung bình 200g đá/ly.
200 × 0,2kg = 40kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 40 × 1,3 = 52kg/ngày
Trường hợp này, nên cân nhắc máy 50–60kg/ngày.
Ví dụ 3: Quán bán 400 ly matcha/ngày, trong đó nhiều món đá xay, trung bình 250g đá/ly.
400 × 0,25kg = 100kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 100 × 1,3 = 130kg/ngày
Trường hợp này, nên cân nhắc máy 150kg/ngày hoặc lớn hơn.
7. Gợi ý công suất máy làm đá cho quán cafe bán Matcha
Quy mô quán |
Số ly matcha/ngày |
Nhu cầu đá tham khảo |
Máy làm đá gợi ý |
|---|---|---|---|
Quán nhỏ mới thêm menu matcha |
50–100 ly |
15–30kg/ngày |
30kg/ngày |
Quán vừa |
100–200 ly |
30–60kg/ngày |
50–60kg/ngày |
Quán đông khách |
200–400 ly |
60–130kg/ngày |
100–150kg/ngày |
Quán nhiều món đá xay/app mạnh |
400–700 ly |
130–220kg/ngày |
150–300kg/ngày |
Chuỗi/flagship |
700–1000 ly |
220–350kg/ngày |
300–500kg/ngày |
Khi tính máy, quán cần tính tổng nhu cầu đá toàn menu, không chỉ riêng matcha. Nếu quán còn bán cà phê đá, trà trái cây, trà sữa, soda, nước ép hoặc smoothie, lượng đá thực tế sẽ cao hơn.
8. Vì sao đá viên ảnh hưởng lớn đến đồ uống Matcha?
Matcha là nhóm đồ uống có vị thanh, hơi chát nhẹ và hậu vị khá rõ. Vì vậy, chất lượng đá ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của khách.
Đá viên ảnh hưởng đến:
-
Độ lạnh của ly.
-
Độ loãng sau vài phút.
-
Màu sắc và hiệu ứng phân tầng.
-
Hậu vị matcha sau khi đá tan.
-
Mùi sữa, mùi dừa, mùi dâu hoặc mùi yogurt.
-
Chất lượng đơn take-away/app.
-
Tốc độ phục vụ giờ cao điểm.
Nếu đá có mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy hoặc có cặn sau khi tan, matcha rất dễ bị hậu vị lạ. Nếu đá quá ướt, đá vụn hoặc tan nhanh, ly sẽ bị nhạt, mất mùi matcha và giảm cảm giác cao cấp.
Vì vậy, khi quán xây menu matcha, đá viên cần được xem là một phần của công thức, không phải nguyên liệu phụ.
9. Matcha nên dùng loại đá nào?
9.1. Đá cube
Đá cube có hình đẹp, chắc viên, phù hợp với Matcha Latte, Matcha Strawberry, Dirty Matcha và các món phục vụ trong ly trong suốt. Loại đá này giúp ly nhìn sạch, đẹp và cao cấp hơn.
9.2. Đá half cube
Đá half cube dễ xúc, dễ định lượng, phù hợp với quán đông khách, kiosk, take-away hoặc mô hình cần tốc độ phục vụ cao. Đây là loại đá linh hoạt cho nhiều món matcha.
9.3. Đá nhỏ hoặc đá bi
Đá nhỏ, đá bi dễ xay và phù hợp với Matcha Đá Xay, Matcha Banana, Matcha Yogurt, Matcha Protein. Tuy nhiên, đá nhỏ thường tan nhanh hơn nên cần kiểm soát định lượng.
9.4. Không nên dùng đá vụn bẩn
Đá vụn từ đá dính cục hoặc đá đã tan rồi đông lại thường khó kiểm soát vệ sinh, dễ làm món nhanh loãng và khó định lượng.
10. Máy làm đá kết hợp hệ lọc RO có cần thiết không?
Câu trả lời là: rất nên có, đặc biệt khi quán muốn bán matcha như nhóm món chủ lực.
Hệ lọc RO giúp:
-
Giảm mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Giảm cặn và tạp chất.
-
Hỗ trợ đá sạch hơn, ít mùi hơn.
-
Hạn chế nước đá tan có cặn.
-
Giúp hậu vị matcha sạch hơn.
-
Bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
-
Giảm rủi ro máy ra đá chậm do nguồn nước bẩn.
-
Tăng tiêu chuẩn vệ sinh cho quầy pha chế.
Lịch thay lõi tham khảo:
Bộ phận lọc |
Lịch thay tham khảo |
|---|---|
Lõi PP |
1–3 tháng |
Lõi than hoạt tính |
3–6 tháng |
Lõi lọc cặn tinh |
3–6 tháng |
Màng RO |
12–24 tháng |
Lõi sau lọc |
6–12 tháng |
Nếu quán đã dùng RO nhưng đá vẫn có mùi hoặc có cặn, cần kiểm tra lịch thay lõi, vệ sinh máy, thùng đá và đường nước.
11. SOP vận hành menu Matcha cho quán cafe
Đầu ca
-
Kiểm tra bột matcha, sữa, syrup, topping.
-
Kiểm tra nước nóng khoảng 70–80°C để đánh matcha.
-
Kiểm tra đá sạch, không mùi, không cặn.
-
Làm đầy thùng đá trước giờ cao điểm.
-
Chuẩn bị muỗng xúc đá riêng.
-
Kiểm tra máy làm đá hoạt động ổn định.
Trong ca
-
Rây bột matcha nếu cần.
-
Đánh matcha đủ mịn, không vón.
-
Dùng đúng định lượng sữa, syrup và đá.
-
Không dùng tay trần lấy đá.
-
Không dùng ly khách xúc đá.
-
Đóng nắp thùng đá sau khi lấy.
-
Với đơn app, chỉ hoàn thiện ly khi gần giao.
-
Theo dõi phản hồi khách về độ loãng, độ ngọt, hậu vị.
Cuối ca
-
Vệ sinh dụng cụ đánh matcha.
-
Rửa muỗng xúc đá.
-
Lau nắp thùng đá.
-
Ghi nhận lượng đá đã dùng.
-
Ghi nhận số ly matcha bán trong ngày.
-
Điều chỉnh tồn kho bột matcha, sữa và đá cho ngày tiếp theo.
Định kỳ
-
Vệ sinh thùng đá hằng tuần.
-
Kiểm tra dàn ngưng máy làm đá hằng tháng.
-
Thay lõi lọc đúng lịch.
-
Tẩy khoáng, khử khuẩn máy mỗi 3–6 tháng.
-
Rà soát giá vốn và doanh thu nhóm matcha.
12. Những lỗi thường gặp khi quán thêm menu Matcha
12.1. Chọn quá nhiều món nhưng không chuẩn hóa
Menu nhiều món nhưng công thức không rõ sẽ khiến nhân viên pha lệch vị giữa các ca. Nên chuẩn hóa từng món bằng định lượng cụ thể.
12.2. Không kiểm soát lượng đá
Một ly 500ml hôm nay dùng 150g đá, hôm sau dùng 250g đá sẽ cho cảm giác uống rất khác. Đá cần được định lượng như sữa và syrup.
12.3. Dùng đá có mùi hoặc cặn
Matcha rất dễ lộ mùi đá. Đá không sạch có thể làm ly mất hậu vị, dù bột matcha tốt.
12.4. Không tính món đá xay
Matcha Đá Xay, Matcha Banana, Matcha Yogurt và Matcha Protein thường dùng nhiều đá hơn Matcha Latte. Nếu không tính riêng, quán dễ thiếu đá.
12.5. Chọn máy làm đá quá sát nhu cầu
Nên chọn dư khoảng 20–30% để dự phòng mùa nóng, giờ cao điểm, đơn app và chương trình khuyến mãi.
13. ASIMA hỗ trợ gì cho quán xây menu Matcha?
ASIMA cung cấp giải pháp máy làm đá phù hợp cho quán cafe, trà sữa, Matcha Specialty, kiosk, take-away, food court, Cloud Kitchen, nhà hàng, khách sạn và chuỗi F&B.
Với quán xây menu matcha, ASIMA có thể hỗ trợ:
-
Tính lượng đá theo số ly matcha bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo từng món: Matcha Latte, Matcha Kem Cheese, Matcha Coconut, Matcha Strawberry, Dirty Matcha, Matcha Đá Xay.
-
Tư vấn máy làm đá 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg hoặc công suất lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với ly đá, món đá xay và đơn app.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng và dễ lấy đá.
-
Hướng dẫn SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
14. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Menu matcha cho quán cafe nên có những món nào?
Quán có thể bắt đầu với 10 món dễ bán như Matcha Latte, Matcha Kem Cheese, Matcha Coconut, Matcha Strawberry, Matcha Oat Milk, Dirty Matcha, Matcha Đá Xay, Matcha Banana, Matcha Yogurt và Matcha Protein.
2. Một ly Matcha Latte dùng bao nhiêu đá?
Ly Matcha Latte 500ml thường dùng khoảng 150–220g đá. Ly 700ml có thể dùng 220–280g tùy công thức và hình thức phục vụ.
3. Món matcha đá xay dùng bao nhiêu đá?
Matcha Đá Xay thường dùng khoảng 250–350g đá cho ly 500ml. Lượng đá cần điều chỉnh theo độ đặc mong muốn, công suất máy xay và lượng sữa trong công thức.
4. Cách tính lượng đá cho menu matcha như thế nào?
Công thức tham khảo là: số ly matcha bán ra × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng. Nếu quán có nhiều món đá xay, nên tính lượng đá trung bình cao hơn.
5. Quán bán matcha cần máy làm đá bao nhiêu kg?
Quán 50–100 ly/ngày có thể dùng máy 30kg. Quán 100–200 ly/ngày nên cân nhắc máy 50–60kg. Quán 200–400 ly/ngày nên dùng máy 100–150kg. Quán đông hơn có thể cần 200–500kg/ngày.
6. Đá viên có ảnh hưởng đến vị matcha không?
Có. Đá có mùi, có cặn hoặc tan nhanh có thể làm matcha bị nhạt, hậu vị lạ và mất cảm giác sạch. Vì vậy, quán nên dùng đá sạch, không mùi và được bảo quản đúng cách.
7. Máy làm đá cho quán matcha có cần hệ lọc RO không?
Rất nên có. Hệ lọc RO giúp giảm mùi, cặn và tạp chất trong nước đầu vào, hỗ trợ đá sạch hơn và giúp hậu vị matcha ổn định hơn.
8. ASIMA có tư vấn máy làm đá cho quán cafe bán matcha không?
Có. ASIMA tư vấn máy làm đá theo số ly/ngày, menu matcha, size ly, món đá xay, nguồn nước, hệ lọc RO, vị trí lắp đặt và nhu cầu vận hành thực tế của quán.
15. Tư vấn máy làm đá cho quán cafe bán Matcha
Bạn đang vận hành quán cafe, trà sữa, Matcha Specialty, kiosk đồ uống, quán take-away hoặc chuỗi F&B và muốn xây menu 10 món Matcha dễ bán nhưng chưa biết cần bao nhiêu đá mỗi ngày?
👉 Liên hệ ASIMA để được tư vấn giải pháp máy làm đá phù hợp:
-
Tính lượng đá theo số ly matcha bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo từng món: Matcha Latte, Matcha Kem Cheese, Matcha Coconut, Matcha Strawberry, Dirty Matcha, Matcha Đá Xay.
-
Tư vấn máy làm đá 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg hoặc công suất lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với matcha latte, matcha đá xay, smoothie matcha và đơn app.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng và dễ lấy đá.
-
Hướng dẫn SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.