Máy Làm Đá Cho Quán Trà Sữa Size Lớn: Cách Tính Theo Ly 700ml
Máy làm đá cho quán trà sữa size lớn cần được chọn dựa trên số ly bán mỗi ngày, dung tích ly 700ml, lượng đá trung bình mỗi ly, tỷ lệ đồ uống lạnh, menu trà trái cây, soda, đá xay, đơn giao app và giờ cao điểm. Với ly trà sữa 700ml, lượng đá thường dao động khoảng 180–250g/ly, tùy công thức và mức đá khách chọn. Công thức tính đơn giản là: nhu cầu đá/ngày = số ly 700ml × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng. Quán bán 100 ly 700ml/ngày có thể cần khoảng 25–35kg đá/ngày; 200 ly cần khoảng 50–65kg; 300 ly cần khoảng 70–100kg; 500 ly có thể cần 130–160kg hoặc hơn. Máy làm đá ASIMA kết hợp hệ lọc RO giúp quán trà sữa chủ động đá sạch, giảm phụ thuộc đá mua ngoài, hạn chế mùi/cặn và giữ chất lượng đồ uống ổn định trong giờ cao điểm.

1. Vì sao quán trà sữa size lớn cần tính kỹ công suất máy làm đá?
Trà sữa size lớn, đặc biệt là ly 700ml, đã trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều khách hàng. Ly lớn tạo cảm giác “đáng tiền”, dễ chạy combo, dễ bán trên app, phù hợp với nhóm khách trẻ và các chương trình khuyến mãi. Nhưng với chủ quán, ly lớn cũng đồng nghĩa với việc lượng đá tiêu thụ tăng lên rõ rệt.
Một ly trà sữa 500ml có thể dùng khoảng 120–180g đá. Nhưng với ly 700ml, lượng đá có thể tăng lên 180–250g, thậm chí cao hơn nếu là trà trái cây, soda, trà nhiệt đới hoặc món cần nhiều đá để giữ lạnh lâu. Nếu quán bán vài trăm ly mỗi ngày, chênh lệch vài chục gram đá mỗi ly có thể biến thành vài chục kg đá/ngày.
Đây là lý do quán cần tính kỹ công suất máy làm đá. Nếu chọn máy quá nhỏ, quán rất dễ thiếu đá trong giờ cao điểm, phải mua đá ngoài, đá giao trễ, đồ uống bị loãng hoặc không đủ lạnh. Nếu chọn đúng công suất, quán có thể chủ động đá sạch tại chỗ, phục vụ nhanh hơn và kiểm soát chất lượng đồ uống tốt hơn.
Với mô hình trà sữa size lớn, máy làm đá không chỉ là thiết bị hỗ trợ. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống vận hành, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ra món, chi phí và trải nghiệm khách hàng.
2. Ly 700ml dùng bao nhiêu gram đá là hợp lý?
Không có một con số cố định cho mọi quán vì lượng đá phụ thuộc vào công thức, loại đồ uống, mức đường, topping, nhiệt độ bảo quản nguyên liệu và cách phục vụ. Tuy nhiên, với ly 700ml, có thể tham khảo các mức sau:
Nhóm đồ uống size 700ml |
Lượng đá tham khảo |
|---|---|
Trà sữa truyền thống |
180–220g/ly |
Trà sữa nhiều topping |
180–230g/ly |
Trà trái cây |
200–250g/ly |
Soda, trà nhiệt đới |
200–250g/ly |
Nước ép, trà đào, trà chanh |
180–250g/ly |
Đồ uống đá xay |
250–350g/ly |
Ly giao app cần giữ lạnh lâu |
200–280g/ly |
Nếu quán dùng đá ít hơn, ly có thể không đủ lạnh, nhanh loãng hoặc không tạo cảm giác “đã” khi uống. Nếu dùng đá quá nhiều, khách có thể cảm thấy ly ít nước, dễ bị phản hồi “toàn đá”. Vì vậy, quán cần chuẩn hóa lượng đá theo từng món, từng size ly và từng kênh bán.
Với ly 700ml, mức tính an toàn cho quán trà sữa thường là 200g đá/ly. Nếu menu nhiều trà trái cây, soda, đá xay hoặc giao app, nên tính ở mức 220–250g/ly để tránh thiếu đá.
3. Công thức tính lượng đá cho quán trà sữa ly 700ml
Công thức cơ bản:
Nhu cầu đá/ngày = Số ly 700ml bán ra mỗi ngày × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng
Trong đó:
-
Số ly 700ml/ngày: lấy theo doanh số thực tế hoặc dự báo.
-
Lượng đá trung bình mỗi ly: thường 0,18–0,25kg.
-
Dự phòng 20–30%: dành cho giờ cao điểm, mùa nóng, đá hao hụt, đơn app, chương trình khuyến mãi và cuối tuần.
Ví dụ 1: Quán bán 100 ly 700ml/ngày, mỗi ly dùng 200g đá.
100 × 0,2kg = 20kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
20 × 1,3 = 26kg đá/ngày
Trường hợp này, máy 30kg/ngày có thể đáp ứng cơ bản, nhưng nếu quán còn bán thêm size khác hoặc cuối tuần đông, nên cân nhắc máy 50–60kg/ngày.
Ví dụ 2: Quán bán 300 ly 700ml/ngày, mỗi ly dùng 220g đá.
300 × 0,22kg = 66kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
66 × 1,3 = 85,8kg đá/ngày
Trường hợp này, quán nên cân nhắc máy 100kg/ngày hoặc 120kg/ngày để an toàn hơn.
Ví dụ 3: Quán bán 500 ly 700ml/ngày, mỗi ly dùng 230g đá.
500 × 0,23kg = 115kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
115 × 1,3 = 149,5kg đá/ngày
Trường hợp này, máy 150–200kg/ngày sẽ phù hợp hơn, đặc biệt nếu có nhiều đơn app hoặc khung giờ cao điểm mạnh.
4. Bảng gợi ý công suất máy làm đá theo số ly 700ml
Số ly 700ml/ngày |
Lượng đá trung bình/ly |
Nhu cầu đá sau dự phòng |
Công suất máy gợi ý |
|---|---|---|---|
50 ly |
200g |
13kg/ngày |
30kg/ngày |
100 ly |
200g |
26kg/ngày |
30–50kg/ngày |
150 ly |
200g |
39kg/ngày |
50–60kg/ngày |
200 ly |
220g |
57kg/ngày |
60–100kg/ngày |
300 ly |
220g |
86kg/ngày |
100–120kg/ngày |
400 ly |
230g |
120kg/ngày |
150kg/ngày |
500 ly |
230g |
150kg/ngày |
150–200kg/ngày |
700 ly |
230g |
209kg/ngày |
250–300kg/ngày |
1000 ly |
230g |
299kg/ngày |
300–500kg/ngày |
Bảng trên chỉ tính riêng ly 700ml. Nếu quán còn bán thêm ly 500ml, ly 1 lít, đá xay, nước ép, soda, topping lạnh hoặc dùng đá cho khu bếp, cần cộng thêm vào tổng nhu cầu.
5. Vì sao không nên chọn máy làm đá quá sát nhu cầu?
Một lỗi phổ biến là quán tính ra cần 60kg đá/ngày rồi chọn máy đúng 60kg. Trên lý thuyết có vẻ đủ, nhưng thực tế vận hành F&B thường biến động nhiều hơn.
Sản lượng máy làm đá có thể bị ảnh hưởng bởi:
-
Nhiệt độ môi trường.
-
Nhiệt độ nước đầu vào.
-
Vị trí đặt máy có thông thoáng không.
-
Dàn ngưng có bám bụi không.
-
Máy có được tẩy khoáng định kỳ không.
-
Nguồn nước có đủ áp lực không.
-
Lõi lọc có bị nghẹt không.
-
Thùng trữ đá có đủ lớn không.
-
Nhân viên mở nắp thùng đá liên tục.
-
Đơn dồn vào vài khung giờ ngắn.
Ngoài ra, quán trà sữa size lớn thường có khung giờ cao điểm rõ rệt: chiều tan học, chiều tan ca, tối cuối tuần, ngày nóng, ngày khuyến mãi, giờ app freeship. Nếu máy chỉ vừa đủ theo tổng ngày, quán vẫn có thể thiếu đá trong vài tiếng bán mạnh nhất.
Vì vậy, nên chọn máy có công suất dư khoảng 20–30% so với nhu cầu trung bình. Với quán định mở rộng menu hoặc chạy marketing mạnh, có thể chọn dư nhiều hơn.
6. Quán trà sữa bán size 700ml nên chọn loại đá nào?
Loại đá ảnh hưởng đến cảm giác uống, tốc độ tan và cách nhân viên thao tác.
6.1. Đá half cube
Đá half cube là lựa chọn linh hoạt cho trà sữa size lớn. Kích thước vừa phải, dễ xúc, dễ định lượng, làm lạnh nhanh và phù hợp với nhiều loại ly. Với quán bán nhanh, nhiều đơn take-away, half cube giúp thao tác pha chế mượt hơn.
6.2. Đá cube
Đá cube có hình dáng đẹp, chắc viên, tan chậm hơn đá vụn. Loại đá này phù hợp với các món cần giữ lạnh lâu, ly nhìn đẹp và cảm giác uống cao cấp hơn. Với trà sữa size 700ml, đá cube giúp ly ít bị loãng nhanh nếu bảo quản đúng.
6.3. Đá nhỏ hoặc đá bi
Đá nhỏ, đá bi tạo cảm giác dễ uống, trẻ trung, phù hợp với soda, trà trái cây hoặc một số menu trà sữa hiện đại. Tuy nhiên, đá nhỏ có thể tan nhanh hơn, cần cân nhắc nếu quán bán nhiều đơn giao app.
6.4. Đá dùng cho đá xay
Nếu menu có đá xay, đá cần đều, sạch, không quá ướt, không dính cục để xay mịn và hạn chế tách nước. Đồ uống đá xay thường dùng lượng đá cao hơn trà sữa thông thường, nên phải tính riêng trong công suất máy.
7. Máy làm đá cho quán trà sữa size lớn có cần hệ lọc RO không?
Câu trả lời là: rất nên có, nhất là khi đá dùng trực tiếp trong đồ uống.
Với ly trà sữa 700ml, lượng đá nhiều nên nước đá tan sẽ ảnh hưởng rõ đến vị cuối cùng. Nếu đá có mùi clo, mùi tanh, có cặn hoặc vị nước máy, khách có thể cảm nhận được, đặc biệt trong các món trà trái cây, trà sữa ít đường, trà nguyên vị hoặc soda.
Hệ lọc RO giúp:
-
Giảm mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Giảm cặn và tạp chất.
-
Hỗ trợ đá sạch hơn, ít mùi hơn.
-
Hạn chế nước đá tan có cặn.
-
Giúp đồ uống giữ vị ổn định hơn.
-
Bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
-
Giảm rủi ro máy ra đá chậm do nước bẩn.
-
Tăng tiêu chuẩn vệ sinh cho quán.
Tuy nhiên, RO cần thay lõi đúng lịch. Nếu lõi lọc quá hạn, nước sau lọc vẫn có thể có mùi hoặc cặn. Quán nên ghi rõ lịch thay lõi, kiểm tra nước đá tan định kỳ và bảo trì máy đúng thời điểm.
Lịch thay lõi tham khảo:
Bộ phận lọc |
Lịch thay tham khảo |
|---|---|
Lõi PP |
1–3 tháng |
Lõi than hoạt tính |
3–6 tháng |
Lõi lọc cặn tinh |
3–6 tháng |
Màng RO |
12–24 tháng |
Lõi sau lọc |
6–12 tháng |
8. Quán trà sữa size lớn có nên mua đá ngoài hay đầu tư máy làm đá?
Mua đá ngoài có thể phù hợp khi quán mới mở, lượng khách chưa ổn định hoặc dùng ít đá. Nhưng khi quán bán nhiều ly 700ml mỗi ngày, phụ thuộc đá mua ngoài sẽ có nhiều rủi ro.
Các vấn đề thường gặp khi mua đá ngoài:
-
Đá giao trễ vào giờ cao điểm.
-
Đá tan nhiều trong quá trình vận chuyển.
-
Đá dính cục, khó xúc.
-
Đá có mùi hoặc có cặn.
-
Bao đá bẩn, rách, chảy nước.
-
Chất lượng đá không đồng đều giữa các lần giao.
-
Nhân viên mất thời gian nhận đá, chuyển đá.
-
Chi phí mua đá mỗi tháng tăng cao.
Giả sử giá đá mua ngoài khoảng 2.500đ/kg:
Lượng đá/ngày |
Chi phí/tháng |
|---|---|
30kg |
2.250.000đ |
50kg |
3.750.000đ |
100kg |
7.500.000đ |
150kg |
11.250.000đ |
200kg |
15.000.000đ |
300kg |
22.500.000đ |
Đây mới là chi phí nhìn thấy. Chi phí thật còn có thể gồm hao hụt đá tan, phí giao, mua đá gấp, đồ uống bị loãng, đơn app bị đánh giá thấp hoặc khách không quay lại.
Nếu quán dùng đá đều mỗi ngày từ 30–50kg/ngày trở lên, nên bắt đầu cân nhắc máy làm đá riêng. Nếu quán dùng 100kg/ngày hoặc hơn, lợi ích về chủ động nguồn đá sẽ rõ ràng hơn.

9. Máy làm đá riêng giúp quán trà sữa size lớn vận hành tốt hơn thế nào?
9.1. Chủ động đá sạch tại chỗ
Quán có thể tự sản xuất đá theo nhu cầu, chuẩn bị trước giờ cao điểm và không phụ thuộc hoàn toàn vào bên giao đá.
9.2. Tăng tốc ra món
Đá luôn có sẵn, rời viên, dễ xúc giúp nhân viên pha chế thao tác nhanh hơn, đặc biệt khi đơn dồn.
9.3. Giữ chất lượng ly 700ml ổn định
Ly 700ml cần lượng đá lớn để giữ lạnh. Khi đá đủ và ổn định, đồ uống ít bị lúc ngon lúc nhạt.
9.4. Hạn chế đồ uống giao app bị loãng
Đá sạch, đủ cứng, không quá ướt giúp ly take-away giữ lạnh tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
9.5. Giảm rủi ro thiếu đá giờ cao điểm
Quán có thể làm đầy thùng đá trước các khung giờ đông khách, không phải chờ đá giao ngoài.
9.6. Kiểm soát vệ sinh tốt hơn
Tự làm đá giúp quán kiểm soát nguồn nước, hệ lọc, máy làm đá, thùng chứa và dụng cụ xúc đá.
10. Những lỗi thường gặp khi chọn máy làm đá cho quán trà sữa ly 700ml
10.1. Chỉ tính số ly, không tính size ly
100 ly 500ml và 100 ly 700ml không dùng lượng đá giống nhau. Ly 700ml cần tính đá cao hơn.
10.2. Không tính món đá xay
Đá xay có thể dùng 250–350g đá/ly. Nếu menu có đá xay, cần cộng riêng.
10.3. Không tính giờ cao điểm
Tổng ngày có thể đủ nhưng nếu đơn dồn trong 2–3 tiếng, thùng trữ không đủ vẫn thiếu đá.
10.4. Chọn máy quá sát công suất
Máy chạy sát nhu cầu dễ bị quá tải vào mùa nóng, cuối tuần hoặc khi chạy khuyến mãi.
10.5. Không dùng hệ lọc phù hợp
Nguồn nước không ổn định có thể làm đá có mùi, cặn và máy nhanh đóng cặn.
10.6. Không tính tăng trưởng
Quán hôm nay bán 200 ly 700ml/ngày nhưng sau khi chạy app hoặc khuyến mãi có thể lên 300–500 ly. Chọn máy quá nhỏ sẽ phải nâng cấp sớm.
11. SOP sử dụng đá cho quán trà sữa size lớn
Để giữ chất lượng đá và đồ uống ổn định, quán nên có SOP rõ ràng.
Đầu ca
-
Kiểm tra lượng đá trong thùng.
-
Kiểm tra đá có mùi không.
-
Kiểm tra đá có dính cục không.
-
Kiểm tra nước đá tan có cặn không.
-
Kiểm tra muỗng xúc đá sạch, khô.
-
Chuẩn bị đủ đá trước giờ cao điểm.
Trong ca
-
Dùng muỗng xúc đá riêng.
-
Không dùng tay trần lấy đá.
-
Không dùng ly khách xúc đá.
-
Không dùng chung muỗng đá với topping.
-
Đóng nắp thùng đá sau khi lấy.
-
Định lượng đá theo từng size ly.
-
Không cho đá rơi xuống quầy hoặc sàn trở lại thùng.
Cuối ca
-
Rửa muỗng xúc đá.
-
Lau nắp thùng và khu vực quanh thùng đá.
-
Ghi nhận lượng đá đã dùng.
-
Ghi nhận khung giờ thiếu đá nếu có.
-
Ghi nhận lỗi đá có mùi, cặn, dính cục nếu có.
Định kỳ
-
Vệ sinh thùng đá hằng tuần.
-
Kiểm tra dàn ngưng hằng tháng.
-
Thay lõi lọc đúng lịch.
-
Tẩy khoáng, khử khuẩn máy mỗi 3–6 tháng.
-
Bảo trì kỹ thuật nếu máy giảm sản lượng.
SOP giúp nhân viên mới dễ làm đúng, quản lý dễ kiểm soát và chất lượng đồ uống ổn định hơn giữa các ca.
12. ASIMA tư vấn máy làm đá cho quán trà sữa size lớn như thế nào?
ASIMA cung cấp giải pháp máy làm đá phù hợp cho quán trà sữa, cafe, nước ép, soda, đá xay, take-away, food court, bếp trung tâm và chuỗi F&B.
Với quán trà sữa size lớn ly 700ml, ASIMA có thể hỗ trợ:
-
Tính lượng đá theo số ly 700ml/ngày.
-
Tính đá theo từng nhóm món: trà sữa, trà trái cây, soda, đá xay.
-
Tư vấn công suất máy 30kg, 60kg, 120kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với ly 700ml và menu chủ lực.
-
Tư vấn hệ lọc RO theo nguồn nước và công suất máy.
-
Tư vấn vị trí lắp đặt máy thông thoáng, dễ thao tác.
-
Hướng dẫn SOP vệ sinh thùng đá, dụng cụ xúc đá và máy làm đá.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
ASIMA không chỉ tư vấn theo “máy bao nhiêu kg”, mà còn tính theo cách quán vận hành thực tế: số ly, size ly, giờ cao điểm, app, khuyến mãi và kế hoạch tăng trưởng.
13. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Máy làm đá cho quán trà sữa size lớn ly 700ml nên chọn bao nhiêu kg?
Tùy số ly bán mỗi ngày. Quán bán 100 ly 700ml/ngày có thể dùng máy 30–50kg; 200 ly nên cân nhắc 60–100kg; 300 ly nên chọn 100–120kg; 500 ly nên cân nhắc 150–200kg hoặc lớn hơn.
2. Một ly trà sữa 700ml dùng bao nhiêu gram đá?
Ly trà sữa 700ml thường dùng khoảng 180–250g đá/ly. Với trà trái cây, soda, ly giao app hoặc món cần giữ lạnh lâu, lượng đá có thể cao hơn.
3. Cách tính lượng đá cho ly 700ml như thế nào?
Có thể tính theo công thức: số ly 700ml/ngày × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng. Ví dụ 300 ly × 0,22kg = 66kg, cộng 30% dự phòng là khoảng 86kg/ngày.
4. Quán trà sữa bán nhiều ly 700ml có nên mua đá ngoài không?
Có thể mua đá ngoài khi quán dùng ít đá hoặc mới mở. Tuy nhiên, nếu dùng từ 30–50kg/ngày trở lên, nên cân nhắc máy làm đá riêng để chủ động hơn và giảm rủi ro đá giao trễ, có mùi, dính cục.
5. Máy làm đá cho quán trà sữa có cần hệ lọc RO không?
Rất nên có nếu đá dùng trực tiếp trong đồ uống. RO giúp giảm mùi clo, mùi tanh, cặn và tạp chất, hỗ trợ đá sạch hơn và bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
6. Quán trà sữa ly 700ml bán 1000 ly/ngày cần máy bao nhiêu kg?
Nếu mỗi ly dùng khoảng 230g đá, 1000 ly cần khoảng 230kg đá/ngày, cộng 30% dự phòng là gần 300kg/ngày. Quán nên cân nhắc máy 300–500kg/ngày tùy menu, giờ cao điểm và đơn app.
7. ASIMA có tư vấn máy làm đá cho quán trà sữa size lớn không?
Có. ASIMA tư vấn máy làm đá theo số ly, size ly 700ml, menu, giờ cao điểm, đơn app, hệ lọc RO, vị trí lắp đặt và kế hoạch tăng trưởng của quán.
14. Tư vấn máy làm đá cho quán trà sữa size lớn
Bạn đang vận hành quán trà sữa bán nhiều ly size 700ml và chưa biết nên chọn máy làm đá công suất bao nhiêu?
👉 Liên hệ ASIMA để được tư vấn giải pháp máy làm đá phù hợp:
-
Tính lượng đá theo số ly 700ml/ngày.
-
Tính đá cho trà sữa, trà trái cây, soda, đá xay và đơn giao app.
-
Tư vấn công suất máy 30kg, 60kg, 120kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với ly 700ml và menu chủ lực.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng và dễ vệ sinh.
-
Hướng dẫn SOP vệ sinh thùng đá, dụng cụ xúc đá và máy làm đá.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.