Máy Làm Đá Cho Quán Tàu Hũ, Chè, Sữa Chua Đá
Máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá là thiết bị rất đáng đầu tư nếu quán bán các món lạnh như tàu hũ đá, tàu hũ trân châu, chè thái, chè khúc bạch, chè dưỡng nhan, chè trái cây, sữa chua đá, sữa chua nếp cẩm, sữa chua trái cây hoặc các món tráng miệng mùa nóng. Đá viên ảnh hưởng trực tiếp đến độ mát, độ loãng, vị ngọt, cảm giác sạch và tốc độ phục vụ. Công thức tính công suất tham khảo: nhu cầu đá/ngày = số phần bán mỗi ngày × lượng đá trung bình/phần + 20–30% dự phòng. Quán nhỏ bán 50–100 phần/ngày có thể dùng máy 30kg; quán 100–200 phần/ngày nên cân nhắc máy 50–60kg; quán đông khách 200–400 phần/ngày nên dùng máy 100–120kg; quán bán mạnh mùa nóng, giao app hoặc có nhiều chi nhánh nên cân nhắc 150–300kg/ngày. Máy làm đá ASIMA kết hợp hệ lọc RO giúp quán chủ động đá sạch tại chỗ, hạn chế mùi/cặn và giữ chất lượng món ổn định hơn.

1. Vì sao quán tàu hũ, chè, sữa chua đá cần quan tâm đến máy làm đá?
Tàu hũ, chè và sữa chua đá là nhóm món tráng miệng rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt vào mùa nóng. Điểm hấp dẫn của các món này nằm ở cảm giác mát lạnh, ngọt dịu, béo nhẹ, dễ ăn và phù hợp nhiều nhóm khách hàng: học sinh, sinh viên, dân văn phòng, gia đình, khách mua mang đi hoặc đặt qua app.
Tuy nhiên, để món ngon ổn định, quán không chỉ cần nguyên liệu tốt như đậu nành, nước đường, nước cốt dừa, topping, trái cây, sữa chua hay thạch. Một yếu tố rất quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ chính là đá viên.
Đá ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Độ lạnh của món khi phục vụ.
-
Độ loãng của nước đường, nước cốt dừa, sữa chua.
-
Hương vị sau khi đá tan.
-
Cảm giác sạch khi khách ăn.
-
Tốc độ ra món trong giờ cao điểm.
-
Chất lượng đơn mang đi và giao app.
-
Hình ảnh chuyên nghiệp của quầy.
Nếu đá có mùi, có cặn, dính cục, tan nhanh hoặc không đủ dùng, món tàu hũ, chè, sữa chua đá sẽ rất dễ bị nhạt, mất vị, chảy nước và giảm trải nghiệm khách hàng. Vì vậy, máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá là khoản đầu tư đáng cân nhắc nếu quán muốn chủ động nguồn đá sạch mỗi ngày.
2. Đặc thù của quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
Khác với quán cafe chỉ cần đá cho đồ uống, quán tàu hũ, chè, sữa chua đá thường dùng đá cho cả món ăn tráng miệng và đồ uống kèm. Lượng đá có thể tăng mạnh vào buổi trưa, chiều, tối hoặc cuối tuần.
Một quán có thể bán nhiều nhóm món như:
-
Tàu hũ đá đường gừng.
-
Tàu hũ trân châu đường đen.
-
Tàu hũ sữa dừa.
-
Chè thái.
-
Chè khúc bạch.
-
Chè đậu, chè bưởi, chè thập cẩm.
-
Chè trái cây.
-
Chè dưỡng nhan dùng lạnh.
-
Sữa chua đá.
-
Sữa chua nếp cẩm.
-
Sữa chua trái cây.
-
Sữa chua mít.
-
Trà tắc, nước sâm, nước mía hoặc đồ uống lạnh bán kèm.
Điểm chung của các món này là khách thường kỳ vọng món phải mát, sạch, không có mùi lạ và không bị loãng quá nhanh. Đặc biệt với sữa chua đá, chè trái cây hoặc tàu hũ sữa dừa, nếu đá tan nhanh, món dễ mất độ béo, mất vị ngọt cân bằng và nhanh bị chảy nước.
3. Đá viên ảnh hưởng thế nào đến món tàu hũ?
Tàu hũ có kết cấu mềm, mịn, thơm nhẹ từ đậu nành. Khi ăn lạnh, tàu hũ thường đi cùng nước đường, đá, nước cốt dừa, trân châu hoặc topping. Vì hương vị tàu hũ khá thanh, đá có mùi sẽ rất dễ làm món bị lạ vị.
Nếu đá không đạt, tàu hũ có thể gặp các lỗi sau:
-
Nước đường bị nhạt nhanh.
-
Tàu hũ mất mùi đậu nành tự nhiên.
-
Món có hậu vị clo, tanh hoặc mùi nước máy.
-
Đá tan làm phần nước nhiều hơn, món kém đậm đà.
-
Đá dính cục khó định lượng, làm mỗi phần lúc nhiều lúc ít.
-
Đá vụn quá nhiều khiến món nhanh chảy nước.
Với tàu hũ, đá sạch cần không mùi, không cặn, không bị ngâm nước và dễ xúc. Nếu quán dùng đá mua ngoài nhưng chất lượng không ổn định, món tàu hũ hôm nay có thể ngon nhưng hôm sau lại nhạt hoặc có mùi lạ.
4. Đá viên ảnh hưởng thế nào đến món chè?
Chè là nhóm món có nhiều topping, nhiều lớp vị và thường có nước cốt dừa, nước đường, thạch, trái cây hoặc đậu. Nhiều người nghĩ chè có vị ngọt nên đá không ảnh hưởng nhiều, nhưng thực tế đá quyết định độ mát và độ cân bằng của món.
Nếu đá tan quá nhanh, chè có thể bị:
-
Nhạt vị.
-
Loãng nước cốt dừa.
-
Topping bị ngâm nước quá nhiều.
-
Mất cảm giác béo.
-
Nước chè không còn đậm.
-
Món nhìn kém hấp dẫn sau vài phút.
-
Đơn giao app đến tay khách bị chảy nước.
Một số món chè như chè khúc bạch, chè trái cây, chè dưỡng nhan hoặc chè thái càng cần đá sạch vì phần nước khá thanh, dễ lộ mùi đá. Nếu đá có cặn hoặc mùi, khách có thể cảm thấy món không sạch dù nguyên liệu khác vẫn tốt.
5. Đá viên ảnh hưởng thế nào đến sữa chua đá?
Sữa chua đá là món tưởng đơn giản nhưng lại rất dễ bị lỗi nếu đá không phù hợp. Đá ảnh hưởng đến độ lạnh, độ sệt, độ chua ngọt và cảm giác uống/ăn.
Nếu dùng đá quá ướt hoặc tan nhanh, sữa chua đá dễ bị:
-
Loãng nhanh.
-
Mất độ béo.
-
Mất độ sánh.
-
Vị chua bị nhạt.
-
Trái cây hoặc topping bị chảy nước.
-
Thành phẩm không còn hấp dẫn khi mang đi.
Với sữa chua nếp cẩm, sữa chua trái cây hoặc sữa chua mít, đá không sạch còn có thể làm món bị lẫn mùi lạ. Khách ăn món sữa chua thường rất dễ nhận ra mùi bất thường vì nền sữa chua có vị chua thanh và hậu vị rõ.
6. Quán tàu hũ, chè, sữa chua đá cần bao nhiêu kg đá mỗi ngày?
Để chọn máy làm đá phù hợp, chủ quán cần tính theo số phần bán mỗi ngày và lượng đá trung bình mỗi phần.
Công thức tham khảo:
Nhu cầu đá/ngày = số phần bán mỗi ngày × lượng đá trung bình/phần + 20–30% dự phòng
Lượng đá tham khảo theo món:
Nhóm món |
Lượng đá/phần tham khảo |
|---|---|
Tàu hũ đá size nhỏ |
80–120g |
Tàu hũ topping size vừa |
120–180g |
Tàu hũ sữa dừa/trân châu |
150–220g |
Chè ly nhỏ |
100–150g |
Chè ly/tô vừa |
150–220g |
Chè thái, chè trái cây |
180–250g |
Chè khúc bạch/chè dưỡng nhan |
150–220g |
Sữa chua đá |
150–250g |
Sữa chua trái cây/nếp cẩm |
150–250g |
Đơn giao app |
Có thể cộng thêm 10–20% |
Ví dụ:
Quán bán 100 phần/ngày, trung bình 150g đá/phần:
100 × 0,15kg = 15kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 15 × 1,3 = 19,5kg/ngày
Trường hợp này, máy 30kg/ngày có thể phù hợp.
Quán bán 200 phần/ngày, trung bình 180g đá/phần:
200 × 0,18kg = 36kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 36 × 1,3 = 46,8kg/ngày
Trường hợp này, nên cân nhắc máy 50–60kg/ngày.
Quán bán 400 phần/ngày, trung bình 200g đá/phần:
400 × 0,2kg = 80kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng: 80 × 1,3 = 104kg/ngày
Trường hợp này, máy 100–120kg/ngày sẽ hợp lý hơn.
7. Bảng gợi ý công suất máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
Quy mô quán |
Số phần/ngày |
Nhu cầu đá tham khảo |
Công suất máy gợi ý |
|---|---|---|---|
Quán nhỏ mới mở |
50–100 phần |
10–30kg/ngày |
30kg/ngày |
Quán vừa |
100–200 phần |
30–60kg/ngày |
50–60kg/ngày |
Quán đông khách |
200–400 phần |
60–120kg/ngày |
100–120kg/ngày |
Quán bán app/take-away mạnh |
400–700 phần |
120–200kg/ngày |
150–200kg/ngày |
Quán lớn/chuỗi/food court |
700–1000 phần |
200–350kg/ngày |
300–500kg/ngày |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Công suất thực tế cần tính theo menu, size ly/tô, lượng đá mỗi món, mùa nóng, giờ cao điểm, số đơn app và lượng đá dùng cho nước uống bán kèm.
8. Vì sao không nên chọn máy làm đá quá sát nhu cầu?
Nhiều chủ quán tính ra cần khoảng 50kg đá/ngày rồi chọn đúng máy 50kg. Trên lý thuyết có vẻ tiết kiệm, nhưng trong thực tế, quán rất dễ thiếu đá vào giờ cao điểm.
Máy làm đá có thể ra đá chậm hơn khi:
-
Khu vực đặt máy nóng.
-
Máy đặt sát tường, bí gió.
-
Nguồn nước yếu.
-
Nước đầu vào nóng.
-
Lõi lọc nghẹt.
-
Dàn ngưng bám bụi.
-
Máy lâu ngày chưa tẩy khoáng.
-
Thùng đá mở liên tục.
-
Nhân viên lấy đá liên tục.
-
Quán bán đông bất ngờ do thời tiết nóng.
-
Đơn app dồn cùng lúc.
-
Quán chạy khuyến mãi hoặc combo món lạnh.
Với quán tàu hũ, chè, sữa chua đá, doanh số thường tăng mạnh vào mùa nóng, buổi trưa, chiều tối và cuối tuần. Nếu máy chỉ vừa đủ ngày thường, quán có thể thiếu đá đúng lúc khách đông nhất.
Vì vậy, nên chọn máy dư khoảng 20–30% so với nhu cầu trung bình. Nếu quán có kế hoạch mở rộng menu hoặc bán app mạnh, nên dự phòng cao hơn.
9. Máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá có cần hệ lọc RO không?
Câu trả lời là: rất nên có.
Đá dùng trực tiếp trong tàu hũ, chè và sữa chua đá sẽ tan ra và hòa vào món. Nếu nước làm đá có mùi clo, mùi tanh, cặn hoặc tạp chất, khách có thể cảm nhận rõ, nhất là với các món có vị thanh như tàu hũ, chè dưỡng nhan, chè khúc bạch, sữa chua trái cây.
Hệ lọc RO giúp:
-
Giảm mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Giảm cặn và tạp chất.
-
Hỗ trợ đá sạch hơn, ít mùi hơn.
-
Hạn chế nước đá tan có cặn.
-
Giúp món giữ vị ổn định hơn.
-
Bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
-
Giảm rủi ro máy ra đá chậm do nước bẩn.
-
Tăng cảm giác sạch cho quầy món lạnh.
Lịch thay lõi tham khảo:
Bộ phận lọc |
Lịch thay tham khảo |
|---|---|
Lõi PP |
1–3 tháng |
Lõi than hoạt tính |
3–6 tháng |
Lõi lọc cặn tinh |
3–6 tháng |
Màng RO |
12–24 tháng |
Lõi sau lọc |
6–12 tháng |
Nếu dùng RO nhưng không thay lõi đúng hạn, chất lượng đá vẫn có thể giảm. Vì vậy, quán nên có lịch thay lõi và kiểm tra nước đá tan định kỳ.
10. Nên dùng loại đá nào cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá?
10.1. Đá half cube
Đá half cube dễ xúc, dễ định lượng và làm lạnh nhanh. Đây là lựa chọn phù hợp với quán đông khách, quán bán ly/tô nhiều size hoặc quán cần tốc độ phục vụ cao.
10.2. Đá cube
Đá cube có hình dạng đẹp, chắc viên, phù hợp với các món phục vụ trong ly trong suốt, chè trái cây, sữa chua đá hoặc món cần hình ảnh sạch đẹp hơn. Đá cube cũng giúp tạo cảm giác cao cấp hơn.
10.3. Đá nhỏ hoặc đá bi
Đá nhỏ, đá bi dễ ăn, dễ trộn cùng chè hoặc sữa chua đá. Tuy nhiên, đá nhỏ thường tan nhanh hơn nên cần kiểm soát tốt định lượng và thời gian phục vụ.
10.4. Không nên dùng đá vụn bẩn
Đá vụn từ đá dính cục bị đập nhỏ hoặc đá đã tan rồi đông lại thường khó kiểm soát vệ sinh, dễ tan nhanh và làm món bị loãng. Với món tráng miệng lạnh, loại đá này dễ khiến khách cảm thấy món kém sạch.
Tiêu chí quan trọng nhất là đá phải sạch, không mùi, không cặn, rời viên, dễ xúc và phù hợp với món.

11. Mua đá ngoài hay đầu tư máy làm đá riêng?
Mua đá ngoài có thể tiện khi quán mới mở, lượng khách chưa ổn định hoặc chưa có điều kiện lắp máy. Tuy nhiên, với quán bán tàu hũ, chè, sữa chua đá đều mỗi ngày, đá mua ngoài có nhiều rủi ro.
Các vấn đề thường gặp:
-
Đá giao trễ vào giờ cao điểm.
-
Đá tan trong quá trình vận chuyển.
-
Đá dính cục, khó xúc.
-
Đá có mùi bao bì hoặc mùi nước máy.
-
Đá có cặn sau khi tan.
-
Bao đá bẩn, đặt dưới sàn.
-
Chất lượng đá không đồng đều giữa các lần giao.
-
Nhân viên mất thời gian nhận đá, chuyển đá, đập đá.
-
Khó kiểm soát vệ sinh khi quán đông.
Giả sử giá đá mua ngoài khoảng 2.500đ/kg:
Lượng đá/ngày |
Chi phí/tháng |
|---|---|
20kg |
1.500.000đ |
30kg |
2.250.000đ |
50kg |
3.750.000đ |
100kg |
7.500.000đ |
150kg |
11.250.000đ |
200kg |
15.000.000đ |
300kg |
22.500.000đ |
Nếu quán dùng đá đều mỗi ngày, máy làm đá riêng giúp chủ động hơn, kiểm soát chất lượng tốt hơn và tối ưu chi phí dài hạn.
12. Máy làm đá riêng giúp quán vận hành tốt hơn thế nào?
12.1. Chủ động nguồn đá sạch
Quán có thể tự sản xuất đá tại chỗ, không phải chờ giao đá ngoài, đặc biệt vào mùa nóng hoặc cuối tuần đông khách.
12.2. Tăng tốc phục vụ
Đá rời viên, dễ xúc, có sẵn trong thùng giúp nhân viên ra món nhanh hơn. Điều này rất quan trọng với quán bán mang đi hoặc có nhiều đơn app.
12.3. Giữ vị món ổn định
Đá sạch, ít mùi, ít cặn giúp tàu hũ, chè, sữa chua đá giữ vị tự nhiên hơn, không bị hậu vị lạ sau khi đá tan.
12.4. Hạn chế món bị loãng
Đá đủ cứng, không quá ướt giúp món giữ lạnh tốt hơn và hạn chế bị chảy nước quá nhanh.
12.5. Kiểm soát vệ sinh tốt hơn
Quán kiểm soát được nguồn nước, hệ lọc, máy, thùng chứa, muỗng xúc và quy trình vệ sinh. Điều này tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn trong mắt khách.
12.6. Phù hợp với mô hình bán mùa nóng
Các món chè, tàu hũ, sữa chua đá thường bán mạnh khi thời tiết nóng. Máy làm đá riêng giúp quán sẵn sàng cho các giai đoạn nhu cầu tăng cao.
13. Cách bố trí máy làm đá trong quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
Quán tàu hũ, chè, sữa chua đá thường có nhiều nguyên liệu, topping, nồi nấu, tủ mát và khu chuẩn bị món. Vì vậy, vị trí đặt máy làm đá cần hợp lý để vừa tiện lấy đá vừa đảm bảo vệ sinh.
Cần lưu ý:
-
Đặt máy gần khu ra món để lấy đá nhanh.
-
Có nguồn cấp nước ổn định.
-
Có đường thoát nước phù hợp.
-
Không đặt máy sát tường quá mức.
-
Đảm bảo khoảng hở thông gió.
-
Tránh đặt gần bếp, nồi nấu, khu nóng.
-
Tránh đặt gần thùng rác hoặc hóa chất vệ sinh.
-
Khu vực quanh máy dễ lau dọn.
-
Thùng đá có nắp đậy.
-
Có muỗng xúc đá riêng.
Nếu quầy quá nhỏ, có thể đặt máy ở khu hậu cần gần quầy và chuyển đá sang thùng trữ sạch. Tuy nhiên, quá trình chuyển đá phải đảm bảo vệ sinh, không để đá tiếp xúc với bao bì bẩn, sàn nhà hoặc dụng cụ không sạch.
14. SOP sử dụng đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
Đầu ca
-
Kiểm tra máy làm đá hoạt động ổn định.
-
Kiểm tra lượng đá trong thùng.
-
Kiểm tra đá có mùi lạ không.
-
Cho đá tan thử để xem có cặn không.
-
Kiểm tra đá có dính cục hoặc vụn nhiều không.
-
Kiểm tra muỗng xúc đá sạch, khô, dùng riêng.
-
Chuẩn bị đủ đá trước giờ cao điểm.
Trong ca
-
Dùng muỗng xúc đá riêng.
-
Không dùng tay trần lấy đá.
-
Không dùng ly/tô khách xúc đá.
-
Không dùng chung muỗng đá với topping, trái cây, thạch, chè hoặc sữa chua.
-
Đóng nắp thùng đá sau khi lấy.
-
Định lượng đá theo từng món.
-
Không cho đá rơi xuống quầy hoặc sàn trở lại thùng.
-
Theo dõi phản hồi khách về độ lạnh, độ loãng và mùi vị.
Cuối ca
-
Rửa muỗng xúc đá.
-
Lau nắp thùng đá.
-
Vệ sinh khu vực quanh máy.
-
Ghi nhận lượng đá đã dùng.
-
Ghi nhận khung giờ thiếu đá nếu có.
-
Ghi nhận lỗi đá: mùi, cặn, dính cục, tan nhanh.
Định kỳ
-
Vệ sinh thùng đá hằng tuần.
-
Kiểm tra dàn ngưng hằng tháng.
-
Thay lõi lọc đúng lịch.
-
Tẩy khoáng, khử khuẩn máy mỗi 3–6 tháng.
-
Bảo trì nếu máy ra đá chậm hoặc đá không đều.
SOP này giúp quán kiểm soát đá như một nguyên liệu quan trọng, thay vì chỉ xem đá là phần phụ trong món.
15. Những lỗi thường gặp khi chọn máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
15.1. Chỉ tính món chính, quên đồ uống bán kèm
Nhiều quán vừa bán chè, tàu hũ, sữa chua đá vừa bán trà tắc, nước sâm, nước mía, trà trái cây hoặc nước ép. Khi tính máy, cần tính tổng lượng đá toàn quán.
15.2. Không tính mùa nóng
Mùa nóng có thể làm nhu cầu đá tăng mạnh. Nếu chọn máy theo ngày thường, quán dễ thiếu đá khi khách đông.
15.3. Chọn máy quá sát công suất
Máy vừa đủ trên lý thuyết có thể thiếu đá khi điều kiện vận hành không lý tưởng hoặc khi đơn app dồn.
15.4. Không dùng hệ lọc nước
Đá có mùi hoặc có cặn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vị tàu hũ, chè và sữa chua đá. Quán nên cân nhắc hệ lọc RO để kiểm soát chất lượng nước làm đá.
15.5. Không có thùng trữ đủ lớn
Máy đủ công suất nhưng thùng trữ nhỏ vẫn có thể thiếu đá trong giờ cao điểm. Cần tính cả sản lượng làm đá và khả năng trữ đá.
15.6. Đặt máy nơi bí gió
Máy làm đá cần thoát nhiệt. Nếu đặt nơi quá nóng hoặc bí gió, máy có thể ra đá chậm, tốn điện hơn và dễ phát sinh lỗi.
16. ASIMA tư vấn máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá như thế nào?
ASIMA cung cấp giải pháp máy làm đá phù hợp cho quán tàu hũ, quán chè, quán sữa chua đá, quầy tráng miệng, cafe, trà sữa, kiosk, food court, nhà hàng, khách sạn và chuỗi F&B.
Với quán tàu hũ, chè, sữa chua đá, ASIMA có thể hỗ trợ:
-
Tính lượng đá theo số phần bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo menu: tàu hũ, chè thái, chè khúc bạch, chè trái cây, sữa chua đá, sữa chua nếp cẩm.
-
Tư vấn công suất máy 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg hoặc lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với món lạnh và tốc độ phục vụ.
-
Tư vấn hệ lọc RO theo nguồn nước và công suất máy.
-
Tư vấn vị trí lắp đặt máy thông thoáng, dễ lấy đá, dễ vệ sinh.
-
Hướng dẫn SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
ASIMA không chỉ tư vấn “mua máy bao nhiêu kg”, mà còn tính theo thực tế vận hành của từng quán: số phần/ngày, size ly/tô, giờ cao điểm, mùa nóng, đơn app, diện tích quầy và kế hoạch mở rộng.
17. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Quán tàu hũ, chè, sữa chua đá có cần máy làm đá riêng không?
Có, nên cân nhắc nếu quán bán món lạnh đều mỗi ngày. Máy làm đá riêng giúp chủ động đá sạch, hạn chế thiếu đá, giảm phụ thuộc đá mua ngoài và giữ chất lượng món ổn định hơn.
2. Máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá nên chọn bao nhiêu kg?
Quán nhỏ 50–100 phần/ngày có thể dùng máy 30kg. Quán 100–200 phần/ngày nên cân nhắc máy 50–60kg. Quán 200–400 phần/ngày nên dùng máy 100–120kg. Quán đông hơn có thể cần 150–300kg hoặc lớn hơn.
3. Một phần chè hoặc tàu hũ dùng bao nhiêu đá?
Tùy size và món. Tàu hũ đá có thể dùng 80–180g đá/phần. Chè ly/tô vừa thường dùng 150–220g. Chè trái cây, chè thái hoặc sữa chua đá có thể dùng 180–250g.
4. Đá viên có làm chè và sữa chua đá bị loãng không?
Có. Nếu đá quá ướt, đá nhỏ, đá vụn hoặc tan nhanh, món sẽ bị loãng, mất độ ngọt, mất độ béo và giảm trải nghiệm khi ăn.
5. Máy làm đá cho quán chè có cần hệ lọc RO không?
Rất nên có. RO giúp giảm mùi, cặn, tạp chất trong nước đầu vào, hỗ trợ đá sạch hơn và giúp món giữ vị ổn định hơn sau khi đá tan.
6. Có nên dùng đá mua ngoài cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá không?
Có thể dùng khi quán mới mở hoặc bán ít. Tuy nhiên, nếu dùng đá đều mỗi ngày, máy làm đá riêng giúp kiểm soát chất lượng, vệ sinh và chi phí tốt hơn.
7. ASIMA có tư vấn máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá không?
Có. ASIMA tư vấn máy làm đá theo số phần bán mỗi ngày, menu, size ly/tô, nguồn nước, hệ lọc RO, vị trí lắp đặt và nhu cầu vận hành thực tế của quán.
18. Tư vấn máy làm đá cho quán tàu hũ, chè, sữa chua đá
Bạn đang vận hành quán tàu hũ, quán chè, sữa chua đá, quầy tráng miệng, kiosk đồ ăn vặt, food court hoặc chuỗi F&B và muốn chủ động nguồn đá sạch mỗi ngày?
👉 Liên hệ ASIMA để được tư vấn giải pháp máy làm đá phù hợp:
-
Tính lượng đá theo số phần bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo menu: tàu hũ đá, chè thái, chè khúc bạch, chè trái cây, sữa chua đá, sữa chua nếp cẩm.
-
Tư vấn máy làm đá 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg hoặc công suất lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với món lạnh và quầy đông khách.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng, dễ lấy đá.
-
Hướng dẫn SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.