Máy Làm Đá Cho Quán Nước Mía, Nước Sâm, Trà Tắc Đông Khách
Máy làm đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc đông khách là giải pháp giúp quán chủ động nguồn đá sạch, phục vụ nhanh trong giờ cao điểm và giảm phụ thuộc vào đá mua ngoài. Các mô hình bán nước giải khát vỉa hè, kiosk, xe đẩy, quầy take-away hoặc quán đông khách thường dùng lượng đá lớn vì hầu hết đồ uống đều cần đá để giữ lạnh. Một ly nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh hoặc nước giải khát bình dân có thể dùng khoảng 120–250g đá/ly tùy size ly và công thức. Công thức tính tham khảo: nhu cầu đá/ngày = số ly bán ra × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng. Quán bán 200 ly/ngày có thể cần máy 50–60kg; quán 300–500 ly/ngày nên cân nhắc máy 100–150kg; quán rất đông, bán 700–1000 ly/ngày có thể cần máy 200–300kg hoặc hơn. Máy làm đá ASIMA kết hợp hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, hạn chế cặn và hỗ trợ quán vận hành ổn định hơn.

1. Vì sao quán nước mía, nước sâm, trà tắc đông khách cần máy làm đá?
Nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh, nước nha đam, nước đậu, nước rau má, nước giải khát bình dân là những món có lượng tiêu thụ rất cao vào mùa nóng. Khách thường mua nhanh, uống ngay, mang đi hoặc đặt giao gần khu vực văn phòng, trường học, công trường, chợ, khu dân cư, khu công nghiệp và tuyến đường đông người qua lại.
Điểm chung của các mô hình này là: đá viên gần như bắt buộc phải có.
Một ly nước mía không đủ đá sẽ nhanh bị ấm, dễ mất cảm giác tươi. Một ly trà tắc thiếu đá sẽ không còn cảm giác mát lạnh, sảng khoái. Một ly nước sâm nếu đá có mùi hoặc có cặn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận vệ sinh của khách. Với quán đông khách, chỉ cần thiếu đá trong 30 phút cao điểm là line bán hàng có thể bị chậm ngay.
Nhiều quán vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào đá mua ngoài. Cách này có thể tiện lúc ban đầu, nhưng khi lượng khách tăng, quán dễ gặp các vấn đề:
-
Đá giao trễ vào giờ cao điểm.
-
Đá tan nhiều do thời tiết nóng.
-
Đá dính cục, khó xúc.
-
Đá có mùi clo, mùi tanh.
-
Nước đá tan có cặn.
-
Bao đá bẩn, rách, chảy nước.
-
Nhân viên phải đi mua đá gấp.
-
Đồ uống bị loãng, không đủ lạnh.
-
Chi phí đá mỗi tháng tăng cao.
Vì vậy, với quán nước mía, nước sâm, trà tắc đông khách, máy làm đá không chỉ là thiết bị phụ. Đây là giải pháp giúp quán chủ động nguyên liệu quan trọng nhất cho nhóm đồ uống lạnh.
2. Đá viên ảnh hưởng đến chất lượng nước mía như thế nào?
Nước mía là món rất nhạy với nhiệt độ. Nước mía sau khi ép nếu không được làm lạnh nhanh sẽ dễ mất cảm giác tươi, dễ bị ấm và giảm trải nghiệm uống. Vì vậy, đá viên có vai trò rất quan trọng.
Đá ảnh hưởng đến nước mía ở các điểm sau:
2.1. Giữ độ lạnh và cảm giác tươi
Khách uống nước mía thường muốn cảm giác mát nhanh, ngọt thanh và giải khát. Nếu đá ít hoặc đá tan nhanh, ly nước mía có thể bị ấm, uống không “đã”.
2.2. Hạn chế cảm giác quá ngọt
Nước mía có vị ngọt tự nhiên. Đá giúp cân bằng độ lạnh và cảm giác uống. Nếu dùng đá đúng lượng, ly nước dễ uống hơn, không bị gắt ngọt.
2.3. Ảnh hưởng đến mùi vị
Nếu đá có mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy hoặc mùi từ bao đá, nước mía sẽ bị ảnh hưởng rất rõ. Vì nước mía có hương tự nhiên, mùi lạ từ đá có thể làm khách cảm thấy “không sạch”.
2.4. Ảnh hưởng đến hình ảnh vệ sinh
Nước mía thường được bán ở mô hình mở, khách nhìn thấy quy trình ép và lấy đá. Nếu thùng đá bẩn, đá dính cục, muỗng xúc không sạch hoặc bao đá đặt dưới sàn, khách rất dễ mất thiện cảm.
Vì vậy, quán nước mía đông khách nên kiểm soát đá viên nghiêm túc như kiểm soát máy ép, mía nguyên liệu và ly đựng.
3. Đá viên ảnh hưởng đến nước sâm, trà tắc, trà chanh như thế nào?
Nước sâm, trà tắc, trà chanh, nước nha đam, nước rau má và các loại nước giải khát nấu sẵn thường được pha theo mẻ lớn. Khi bán, nhân viên rót ra ly, thêm đá và giao nhanh cho khách.
Ở nhóm đồ uống này, đá viên ảnh hưởng đến 3 yếu tố chính:
3.1. Độ lạnh khi phục vụ
Đồ uống nấu sẵn hoặc pha sẵn nếu không đủ lạnh sẽ giảm cảm giác giải khát. Đá giúp làm lạnh nhanh ngay khi rót vào ly.
3.2. Độ loãng và hương vị
Nếu đá quá ướt, tan nhanh hoặc dùng quá nhiều đá vụn, ly nước sâm/trà tắc có thể bị loãng nhanh. Nếu đá quá ít, ly lại không đủ lạnh. Vì vậy, cần định lượng đá ổn định theo từng size ly.
3.3. Mùi và cặn trong đá
Trà tắc, trà chanh, nước sâm có vị khá nhẹ. Nếu đá có mùi nước máy, mùi clo hoặc cặn sau khi tan, khách có thể cảm nhận được ngay. Điều này ảnh hưởng lớn đến niềm tin vệ sinh của khách.
Đặc biệt, với quán bán số lượng lớn trong thời gian ngắn, đá cần rời viên, sạch, dễ xúc và không dính cục để nhân viên thao tác nhanh.
4. Một ly nước mía, nước sâm, trà tắc dùng bao nhiêu đá?
Lượng đá mỗi ly phụ thuộc vào size ly, công thức, mức đá khách chọn và nhiệt độ môi trường. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
Loại đồ uống |
Lượng đá tham khảo |
|---|---|
Nước mía ly nhỏ 360–500ml |
120–180g/ly |
Nước mía ly lớn 700ml |
180–250g/ly |
Nước sâm ly 500ml |
120–180g/ly |
Nước sâm ly 700ml |
180–250g/ly |
Trà tắc, trà chanh ly 500ml |
150–220g/ly |
Trà tắc, trà chanh ly 700ml |
200–280g/ly |
Đồ uống giao app |
Cộng thêm 10–20% tùy thời gian giao |
Với các quán bán nhanh, mức tính an toàn thường là 150–200g đá/ly. Nếu quán bán ly lớn 700ml hoặc đơn mang đi nhiều, nên tính 200–250g đá/ly để tránh thiếu đá.
5. Cách tính công suất máy làm đá cho quán đông khách
Công thức cơ bản:
Nhu cầu đá/ngày = Số ly bán ra mỗi ngày × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng
Ví dụ 1: Quán trà tắc bán 200 ly/ngày, mỗi ly dùng 180g đá.
200 × 0,18kg = 36kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
36 × 1,3 = 46,8kg/ngày
Trường hợp này, quán nên cân nhắc máy 50–60kg/ngày.
Ví dụ 2: Quán nước mía bán 400 ly/ngày, mỗi ly dùng 180g đá.
400 × 0,18kg = 72kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
72 × 1,3 = 93,6kg/ngày
Trường hợp này, quán nên cân nhắc máy 100–120kg/ngày.
Ví dụ 3: Quán nước sâm, trà tắc bán 700 ly/ngày, mỗi ly dùng 200g đá.
700 × 0,2kg = 140kg đá/ngày
Cộng 30% dự phòng:
140 × 1,3 = 182kg/ngày
Trường hợp này, máy 200kg/ngày sẽ phù hợp hơn. Nếu quán bán mạnh vào mùa nóng, cuối tuần hoặc app nhiều, có thể cân nhắc 300kg/ngày.
6. Bảng gợi ý công suất máy làm đá theo số ly/ngày
Số ly/ngày |
Lượng đá trung bình/ly |
Nhu cầu đá sau dự phòng |
Công suất máy gợi ý |
|---|---|---|---|
100 ly |
150g |
Khoảng 20kg/ngày |
30kg/ngày |
200 ly |
180g |
Khoảng 47kg/ngày |
50–60kg/ngày |
300 ly |
180g |
Khoảng 70kg/ngày |
100kg/ngày |
500 ly |
200g |
Khoảng 130kg/ngày |
150kg/ngày |
700 ly |
200g |
Khoảng 182kg/ngày |
200–300kg/ngày |
1000 ly |
200g |
Khoảng 260kg/ngày |
300kg/ngày hoặc hơn |
1500 ly |
200g |
Khoảng 390kg/ngày |
500kg/ngày hoặc hơn |
Bảng trên mang tính tham khảo. Quán cần tính thêm yếu tố size ly, thời tiết, giờ cao điểm, lượng đá hao hụt, đơn giao app và khả năng trữ đá trong thùng.
7. Vì sao không nên chọn máy làm đá quá sát nhu cầu?
Một số quán tính ra cần 50kg đá/ngày rồi chọn máy đúng 50kg. Cách này có thể gây thiếu đá trong thực tế, nhất là với mô hình nước mía, nước sâm, trà tắc vì đơn thường dồn rất nhanh.
Máy làm đá có thể giảm hiệu suất khi:
-
Trời nóng, nhiệt độ môi trường cao.
-
Nước đầu vào nóng.
-
Máy đặt nơi bí gió.
-
Dàn ngưng bám bụi.
-
Lõi lọc nước nghẹt.
-
Máy lâu ngày chưa tẩy khoáng.
-
Thùng đá mở liên tục.
-
Quán bán dồn trong vài giờ cao điểm.
-
Quán chạy khuyến mãi hoặc app freeship.
Ngoài ra, các quán giải khát bình dân thường có khung giờ bán rất mạnh:
-
10h–13h khi trời nắng.
-
14h–17h giờ tan học, tan ca.
-
Tối cuối tuần.
-
Ngày nóng, ngày lễ.
-
Khu vực công trường, chợ, trường học, khu công nghiệp tan ca.
Vì vậy, nên chọn máy dư khoảng 20–30% so với nhu cầu trung bình. Với quán đông khách theo mùa hoặc bán nhiều ly lớn, nên dự phòng cao hơn.
8. Nên chọn loại đá nào cho nước mía, nước sâm, trà tắc?
8.1. Đá cube
Đá cube có viên chắc, hình dạng đẹp, tan chậm hơn đá vụn. Phù hợp với nước mía, trà tắc, trà chanh, nước sâm và các ly mang đi cần giữ lạnh lâu hơn.
8.2. Đá half cube
Đá half cube nhỏ hơn, dễ xúc, dễ định lượng và làm lạnh nhanh. Đây là lựa chọn rất phù hợp với quán bán tốc độ cao, cần ra ly nhanh trong giờ đông khách.
8.3. Đá bi hoặc đá nhỏ
Đá bi, đá nhỏ tạo cảm giác dễ uống, phù hợp với các món trà tắc, trà chanh, nước sâm hoặc đồ uống bình dân. Tuy nhiên, đá nhỏ có thể tan nhanh hơn, cần cân nhắc nếu quán bán giao app hoặc ly để lâu.
8.4. Hạn chế đá vụn, đá ướt
Đá vụn và đá ướt dễ làm đồ uống nhanh loãng, khó định lượng và tăng hao hụt. Nếu đá mua ngoài bị tan nhiều rồi dính cục, nhân viên phải đập đá, làm chậm tốc độ bán hàng.
Với quán đông khách, loại đá cần ưu tiên là sạch, rời viên, dễ xúc, ít mùi và đủ cứng.

9. Máy làm đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc có cần hệ lọc RO không?
Câu trả lời là: rất nên có, đặc biệt nếu đá được cho trực tiếp vào ly của khách.
Nước mía, nước sâm, trà tắc là nhóm đồ uống dễ lộ mùi đá. Nếu đá có mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy hoặc cặn, khách có thể cảm nhận ngay. Đặc biệt với trà tắc và nước sâm, vị tương đối nhẹ nên mùi nước đá càng dễ nhận ra.
Hệ lọc RO giúp:
-
Giảm mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Giảm cặn và tạp chất.
-
Hỗ trợ đá sạch hơn, ít mùi hơn.
-
Hạn chế nước đá tan có cặn.
-
Giúp đồ uống giữ vị ổn định hơn.
-
Bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
-
Giảm rủi ro máy ra đá chậm do nước bẩn.
-
Tăng cảm nhận vệ sinh cho quán.
Tuy nhiên, RO cần thay lõi đúng lịch. Nếu lõi lọc quá hạn, đá vẫn có thể bị mùi hoặc có cặn.
Lịch thay lõi tham khảo:
Bộ phận lọc |
Lịch thay tham khảo |
|---|---|
Lõi PP |
1–3 tháng |
Lõi than hoạt tính |
3–6 tháng |
Lõi lọc cặn tinh |
3–6 tháng |
Màng RO |
12–24 tháng |
Lõi sau lọc |
6–12 tháng |
10. Mua đá ngoài hay đầu tư máy làm đá riêng?
Mua đá ngoài có thể tiện với quán mới mở, bán ít ly hoặc chưa ổn định lượng khách. Nhưng với quán nước mía, nước sâm, trà tắc đông khách, phụ thuộc hoàn toàn vào đá ngoài sẽ có nhiều rủi ro.
Các vấn đề thường gặp khi mua đá ngoài:
-
Đá giao trễ đúng lúc đông khách.
-
Đá tan nhiều do trời nóng.
-
Đá dính cục, khó xúc.
-
Đá có mùi hoặc có cặn.
-
Bao đá bẩn, rách, chảy nước.
-
Chất lượng đá không đồng đều.
-
Nhân viên phải đi mua đá gấp.
-
Chi phí đá tăng theo mùa nóng.
-
Khó kiểm soát vệ sinh.
Giả sử giá đá mua ngoài khoảng 2.500đ/kg:
Lượng đá/ngày |
Chi phí/tháng |
|---|---|
30kg |
2.250.000đ |
50kg |
3.750.000đ |
100kg |
7.500.000đ |
150kg |
11.250.000đ |
200kg |
15.000.000đ |
300kg |
22.500.000đ |
500kg |
37.500.000đ |
Nếu quán dùng đá đều từ 30–50kg/ngày trở lên, nên bắt đầu cân nhắc máy làm đá riêng. Nếu quán dùng 100kg/ngày hoặc hơn, lợi ích về chủ động nguồn đá và giảm rủi ro giao trễ sẽ rõ hơn.
11. Máy làm đá riêng giúp quán đông khách vận hành tốt hơn thế nào?
11.1. Chủ động đá sạch tại chỗ
Quán có thể tự làm đá mỗi ngày, chuẩn bị trước giờ đông khách và không phụ thuộc hoàn toàn vào bên giao đá.
11.2. Phục vụ nhanh hơn
Đá rời viên, dễ xúc, có sẵn trong thùng giúp nhân viên ra ly nhanh hơn, nhất là khi khách xếp hàng.
11.3. Giữ chất lượng đồ uống ổn định
Khi đá sạch, đủ cứng, không mùi và không cặn, ly nước mía, nước sâm, trà tắc giữ vị tốt hơn.
11.4. Giảm rủi ro giao đá trễ
Quán không còn bị động khi nhà cung cấp đá giao trễ, giao thiếu hoặc tăng giá vào mùa nóng.
11.5. Kiểm soát vệ sinh tốt hơn
Tự làm đá giúp quán kiểm soát nguồn nước, hệ lọc, máy làm đá, thùng chứa và dụng cụ xúc đá.
11.6. Tối ưu chi phí dài hạn
Nếu dùng đá nhiều mỗi ngày, máy làm đá giúp quán tính chi phí vận hành rõ hơn và giảm chi phí mua đá ngoài tích lũy theo tháng.
12. SOP sử dụng đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc
Để đá luôn sạch và dễ phục vụ, quán nên có SOP đơn giản.
Đầu ca
-
Kiểm tra lượng đá trong thùng.
-
Kiểm tra đá có mùi không.
-
Kiểm tra đá có cặn sau khi tan không.
-
Kiểm tra đá có dính cục không.
-
Kiểm tra thùng đá và muỗng xúc đá.
-
Chuẩn bị đủ đá trước giờ nắng nóng, giờ tan ca.
Trong ca
-
Dùng muỗng xúc đá riêng.
-
Không dùng tay trần lấy đá.
-
Không dùng ly khách xúc đá.
-
Không dùng chung muỗng đá với topping, tắc, chanh, nguyên liệu khác.
-
Đóng nắp thùng đá sau khi lấy.
-
Không cho đá rơi xuống quầy hoặc sàn trở lại thùng.
-
Định lượng đá theo từng size ly.
Cuối ca
-
Rửa muỗng xúc đá.
-
Lau nắp thùng đá và khu vực lấy đá.
-
Ghi nhận lượng đá dùng trong ngày.
-
Ghi nhận khung giờ thiếu đá nếu có.
-
Vệ sinh khu vực quanh máy, quanh thùng đá.
Định kỳ
-
Vệ sinh thùng đá hằng tuần.
-
Kiểm tra dàn ngưng hằng tháng.
-
Thay lõi lọc đúng lịch.
-
Tẩy khoáng, khử khuẩn máy mỗi 3–6 tháng.
-
Bảo trì kỹ thuật nếu máy ra đá chậm hoặc đá không đều.
SOP này giúp nhân viên làm đúng ngay cả khi quán đông, giảm rủi ro mất vệ sinh và giữ tốc độ phục vụ ổn định.
13. Những lỗi thường gặp khi chọn máy làm đá cho quán giải khát đông khách
13.1. Chỉ tính theo ngày, không tính giờ cao điểm
Quán có thể bán 500 ly/ngày nhưng 300 ly dồn vào vài tiếng nắng nóng. Nếu thùng trữ đá không đủ, vẫn thiếu đá dù máy có vẻ đủ công suất.
13.2. Chọn máy quá nhỏ để tiết kiệm ban đầu
Máy nhỏ khiến quán vẫn phải mua thêm đá ngoài, nhất là cuối tuần hoặc mùa nóng. Khi đó, đầu tư máy nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề thiếu đá.
13.3. Không tính ly lớn
Ly 700ml hoặc ly mang đi cần nhiều đá hơn ly nhỏ. Nếu quán bán nhiều ly lớn mà tính theo mức đá thấp, sẽ thiếu công suất.
13.4. Không dùng hệ lọc nước phù hợp
Đá có mùi hoặc có cặn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nước mía, nước sâm, trà tắc. Hệ lọc RO giúp hỗ trợ cải thiện chất lượng nước làm đá.
13.5. Không vệ sinh thùng đá
Máy làm đá sạch nhưng thùng đá bẩn, muỗng xúc bẩn hoặc thao tác nhân viên sai vẫn làm đá mất vệ sinh.
13.6. Không tính tăng trưởng
Quán hôm nay bán 300 ly/ngày, nhưng mùa nóng hoặc sau khi chạy app có thể lên 500–700 ly/ngày. Chọn máy quá sát sẽ phải nâng cấp sớm.
14. ASIMA tư vấn máy làm đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc như thế nào?
ASIMA cung cấp giải pháp máy làm đá phù hợp cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh, nước ép, sinh tố, cafe, trà sữa, quầy bar, food court, bếp trung tâm và các mô hình F&B đông khách.
Với mô hình giải khát đông khách, ASIMA có thể hỗ trợ:
-
Tính lượng đá theo số ly bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo size ly 500ml, 700ml hoặc ly mang đi.
-
Tính đá cho giờ cao điểm, mùa nóng, cuối tuần, khuyến mãi.
-
Tư vấn công suất máy 30kg, 60kg, 120kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh.
-
Tư vấn hệ lọc RO theo nguồn nước và công suất máy.
-
Tư vấn vị trí lắp đặt máy thông thoáng, dễ thao tác.
-
Hướng dẫn SOP vệ sinh thùng đá, dụng cụ xúc đá và máy làm đá.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
ASIMA không chỉ tư vấn “máy bao nhiêu kg”, mà còn tính theo thực tế vận hành: số ly, giờ bán mạnh, size ly, thời tiết, mặt bằng, nguồn nước và kế hoạch tăng trưởng của quán.
15. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Máy làm đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc nên chọn bao nhiêu kg?
Tùy số ly bán mỗi ngày. Quán bán 100 ly/ngày có thể dùng máy 30kg; 200 ly nên cân nhắc 50–60kg; 300 ly nên dùng 100kg; 500 ly nên cân nhắc 150kg; 700–1000 ly nên chọn 200–300kg hoặc lớn hơn.
2. Một ly nước mía dùng bao nhiêu đá?
Một ly nước mía thường dùng khoảng 120–180g đá với ly nhỏ/vừa và 180–250g với ly lớn 700ml. Nếu bán mang đi hoặc thời tiết nóng, nên tính thêm phần dự phòng.
3. Quán trà tắc đông khách cần tính đá như thế nào?
Có thể tính theo công thức: số ly/ngày × lượng đá trung bình mỗi ly + 20–30% dự phòng. Với trà tắc, lượng đá thường khoảng 150–220g/ly tùy size.
4. Quán nước sâm, trà tắc có nên mua đá ngoài không?
Có thể mua đá ngoài nếu quán dùng ít đá hoặc mới mở. Tuy nhiên, nếu dùng từ 30–50kg/ngày trở lên, nên cân nhắc máy làm đá riêng để chủ động hơn và giảm rủi ro giao trễ, có mùi, dính cục.
5. Máy làm đá cho quán nước mía có cần hệ lọc RO không?
Rất nên có nếu đá dùng trực tiếp trong đồ uống. RO giúp giảm mùi clo, mùi tanh, cặn và tạp chất, hỗ trợ đá sạch hơn và bảo vệ máy khỏi đóng cặn.
6. Quán bán 500 ly/ngày nên dùng máy làm đá bao nhiêu kg?
Nếu mỗi ly dùng khoảng 200g đá, 500 ly cần khoảng 100kg đá/ngày, cộng 30% dự phòng là khoảng 130kg/ngày. Quán nên cân nhắc máy 150kg/ngày hoặc lớn hơn.
7. ASIMA có tư vấn máy làm đá cho quán giải khát đông khách không?
Có. ASIMA tư vấn máy làm đá theo số ly, size ly, giờ cao điểm, nguồn nước, hệ lọc RO, vị trí lắp đặt và kế hoạch tăng trưởng của quán.
16. Tư vấn máy làm đá cho quán nước mía, nước sâm, trà tắc đông khách
Bạn đang vận hành quán nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh hoặc mô hình giải khát đông khách và chưa biết nên chọn máy làm đá công suất bao nhiêu?
👉 Liên hệ ASIMA để được tư vấn giải pháp máy làm đá phù hợp:
-
Tính lượng đá theo số ly bán mỗi ngày.
-
Tính đá theo size ly 500ml, 700ml, ly mang đi và đơn giao app.
-
Tư vấn công suất máy 30kg, 60kg, 120kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với nước mía, nước sâm, trà tắc, trà chanh.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng và dễ vệ sinh.
-
Hướng dẫn SOP vệ sinh thùng đá, dụng cụ xúc đá và máy làm đá.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.