🧊 Hướng dẫn cách vệ sinh máy làm đá viên đúng chuẩn của nhà sản xuất

1) Vì sao phải vệ sinh máy làm đá viên “đúng chuẩn”?
Máy làm đá viên vận hành trong môi trường ẩm, nhiệt độ chênh lệch, lại tiếp xúc trực tiếp với nước & thực phẩm (đá dùng uống). Nếu không vệ sinh chuẩn:
-
Đá có mùi vị lạ, đục, tan nhanh do cặn bẩn/khoáng bám.
-
Nguy cơ nhiễm vi sinh (biofilm), ảnh hưởng sức khỏe & uy tín cơ sở.
-
Hiệu suất giảm: chu kỳ kết đá dài hơn, điện tăng, máy nén nóng.
-
Lỗi cảm biến – tràn nước – kẹt đá do bám bẩn và khoáng.
Vệ sinh theo hướng dẫn nhà sản xuất giúp duy trì chất lượng đá tinh khiết, đảm bảo VSATTP, tiết kiệm chi phí và tránh mất bảo hành.
2) Chuẩn bị trước khi vệ sinh (checklist an toàn)
Dụng cụ & hóa chất được khuyến nghị:
-
Găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
-
Khăn microfiber, bàn chải nylon mềm, chổi vệ sinh dàn ngưng.
-
Dung dịch tẩy khoáng (chuyên dụng cho máy làm đá, base/acid nhẹ theo khuyến cáo).
-
Dung dịch khử khuẩn thực phẩm (chlorine nồng độ phù hợp hoặc quaternary ammonium theo nhãn).
-
Bình xịt nước sạch, bình xịt dung dịch.
-
Xô/khay hứng nước, phễu, ống xả phụ.
Bước an toàn:
-
Tắt máy – ngắt điện hoàn toàn (aptomat riêng).
-
Khóa nước cấp, chờ đá trong thùng sử dụng hết hoặc xúc ra khay sạch.
-
Đọc sổ tay hướng dẫn/tem nhãn để biết vị trí van xả, cảm biến, khuyến cáo hóa chất.
-
Giữ khu vực khô ráo – thông gió tốt.
3) Lịch vệ sinh “đúng chuẩn” (Daily – Weekly – Monthly – 3/6 Months)
3.1. Hằng ngày (5–10 phút): vệ sinh nhẹ & thói quen tốt
-
Xả mẻ đá đầu ca 1–2 phút (đẩy cặn đọng qua đêm).
-
Lau khô tay nắm, nắp thùng, khu vực lấy đá.
-
Đậy nắp thùng ngay sau khi lấy đá; dụng cụ xúc đá phải riêng biệt – khô sạch.
-
Quan sát độ trong của đá và âm thanh máy (phát hiện sớm bất thường).
3.2. Hằng tuần (20–30 phút): làm sạch thùng & đường thoát
-
Lấy hết đá ra thùng tạm sạch.
-
Pha dung dịch khử khuẩn thực phẩm theo hướng dẫn (đúng nồng độ).
-
Tháo phễu, lưới lọc, máng hứng (nếu tháo được), rửa với nước ấm & dung dịch, không dùng kim loại sắc.
-
Lau & xịt khử khuẩn thùng chứa, nắp, gioăng; để khô tự nhiên.
-
Kiểm tra đường thoát nước: thông ống, lắp chống trào ngược.
-
Lắp lại đầy đủ, chạy máy 5–10 phút rồi xả mẻ đầu.
3.3. Hằng tháng (30–45 phút): vệ sinh dàn ngưng & khoang máy
-
Ngắt điện, dùng chổi mềm/khí thổi bụi dàn ngưng – quạt gió.
-
Quan sát vết rò, rung lắc, siết lại chân máy.
-
Kiểm tra lọc thô/RO: lịch thay lõi (PP, carbon, post…) theo khuyến cáo.
-
Lau khô vỏ, tuyệt đối không xịt nước áp lực vào khoang điện.
3.4. Mỗi 3–6 tháng (60–90 phút): tẩy khoáng & khử khuẩn toàn hệ
Mốc này là bắt buộc nếu nước cấp TDS cao hoặc máy hoạt động liên tục.
-
Xả sạch nước trong hệ & thùng; ngắt điện & nước.
-
Pha dung dịch tẩy khoáng (theo tỉ lệ nhà sản xuất), tuần hoàn qua đường nước khuôn/evaporator (theo hướng dẫn model) trong 10–20 phút.
-
Xả bỏ dung dịch, tráng nước sạch nhiều lần đến khi pH trung tính/không còn mùi.
-
Pha dung dịch khử khuẩn đạt chuẩn thực phẩm, xịt phủ mọi bề mặt tiếp xúc đá (khuôn kết, phễu, thùng, nắp).
-
Đợi thời gian tác dụng theo nhãn (thường 10–15 phút), tráng nước sạch.
-
Lắp lại, cấp nước, chạy máy, xả mẻ đá đầu 1–2 chu kỳ.
Lưu ý: Không trộn lẫn chất tẩy khoáng và khử khuẩn cùng lúc; luôn tráng sạch giữa các bước.
4) Quy trình chi tiết theo từng khu vực quan trọng
4.1. Khuôn kết đá (evaporator/plate ice mold)
-
Là nơi cặn khoáng bám nhiều nhất → phải tẩy khoáng định kỳ.
-
Dùng bàn chải nylon mềm, tuyệt đối không dùng vật kim loại.
-
Sau tẩy khoáng, tráng nước kỹ để không còn tồn dư hóa chất.
4.2. Cảm biến mực đá/cảm biến quang
-
Bụi & hơi ẩm làm sai lệch cảm biến, gây tràn/không tự ngắt.
-
Dùng khăn ẩm hơi và tăm bông lau nhẹ, không cào xước bề mặt cảm biến.
4.3. Thùng chứa & nắp
-
Đây là điểm dễ nhiễm chéo. Bắt buộc: nắp kín, dụng cụ xúc riêng.
-
Khử khuẩn hàng tuần, tráng kỹ; để ráo khô trước khi chạy máy.
4.4. Đường cấp – thoát nước
-
Thoát nước phải dốc & thông, có bẫy mùi/chống trào ngược.
-
Cấp nước: ưu tiên sau RO (đá trong & máy bền); nếu không có RO, dùng lọc thô và thay lõi đúng hạn.
4.5. Dàn ngưng & quạt
-
Bụi bám làm tăng nhiệt ngưng, máy nén nóng, tốn điện.
-
Quét bụi/thổi khí hàng tháng; môi trường bụi nhiều thì 2 tuần/lần.

5) Hóa chất: chọn & dùng sao cho an toàn
-
Descaler (tẩy khoáng): chọn loại dành cho máy làm đá/thiết bị thực phẩm; đọc kỹ pH & vật liệu tương thích (inox/đồng/nhôm).
-
Sanitizer (khử khuẩn): chuẩn thực phẩm (FOOD CONTACT SAFE); tuân thủ nồng độ & thời gian tiếp xúc.
-
Không dùng: chất tẩy rửa mạnh, dung môi công nghiệp, bột mài mòn.
-
Luôn xả & tráng kỹ, xả mẻ đá đầu sau bất kỳ can thiệp hóa chất nào.
6) 10 lỗi vệ sinh thường gặp (và cách tránh)
-
Không ngắt điện/nước khi vệ sinh → rủi ro điện/nước.
-
Trộn lẫn hóa chất hoặc pha quá đậm đặc → ăn mòn linh kiện.
-
Bỏ qua thùng chứa (chỉ lo khuôn kết) → vẫn nhiễm khuẩn chéo.
-
Không thông thoát nước → tràn/ứ, bốc mùi.
-
Dùng dụng cụ kim loại cạo cặn → xước bề mặt, đóng cặn nhanh hơn.
-
Không xả mẻ đầu sau vệ sinh → tồn dư hóa chất trong đá.
-
Bỏ lịch lọc nước → cặn bám dày, đá đục.
-
Không vệ sinh dàn ngưng → máy nóng, điện cao, mau hỏng.
-
Dùng chung muỗng xúc với thực phẩm sống → nhiễm chéo.
-
Quên ghi chép lịch vệ sinh → khó kiểm soát & chứng minh VSATTP.
7) Bảng lịch vệ sinh mẫu (in dán cạnh máy)
Chu kỳ |
Hạng mục |
Việc cần làm |
Người phụ trách |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Hằng ngày |
Xả mẻ đầu, lau nắp, giữ khô |
5–10 phút |
NV vận hành |
Đậy nắp ngay |
Hằng tuần |
Thùng, phễu, máng, thoát nước |
Khử khuẩn + tráng |
Ca trưởng |
Xả 1 mẻ sau |
Hằng tháng |
Dàn ngưng, quạt, vỏ máy |
Quét bụi/lau khô |
Kỹ thuật |
Kiểm tra rung |
3–6 tháng |
Tẩy khoáng + khử khuẩn toàn hệ |
Theo SOP |
Kỹ thuật/Đơn vị bảo trì |
Test mùi/pH |
Gợi ý: lập sổ theo dõi/Google Sheet + nhắc lịch tự động.
9) Hỏi – đáp nhanh (FAQ)
1. Bao lâu phải tẩy khoáng máy một lần?
Phụ thuộc TDS nước & cường độ chạy; phổ biến 3–6 tháng/lần. Nước cứng → rút ngắn chu kỳ.
2. Dùng giấm/baking soda thay descaler được không?
Không khuyến nghị. Hãy dùng descaler chuyên dụng tương thích vật liệu để tránh ăn mòn/hao gioăng.
3. Vệ sinh xong có cần bỏ mẻ đá đầu?
Bắt buộc. Xả 1–2 chu kỳ đầu để loại bỏ tồn dư hóa chất và cặn bong.
4. Đá có mùi lạ là do đâu?
Thùng chứa bẩn, post-carbon quá hạn, đường thoát ứ, hoặc tồn dư hóa chất. Vệ sinh & thay lõi đúng lịch.
5. Máy ra đá chậm sau vệ sinh?
Kiểm tra dàn ngưng bám bụi, lưu lượng nước cấp, cảm biến mực đá bị bẩn, môi trường xung quanh quá nóng.
6. Có cần RO không?
Không bắt buộc, nhưng rất nên: đá trong – lâu tan, giảm cặn, kéo dài tuổi thọ máy.
7. Dùng chung muỗng xúc đá với thực phẩm được không?
Không. Dụng cụ xúc đá riêng biệt, khử khuẩn hằng ngày.
8. Quên vệ sinh vài tuần có sao không?
Hiệu suất giảm, nguy cơ vi sinh tăng. Hãy thực hiện ngay quy trình tuần + tháng, rồi quay lại lịch chuẩn.

Bạn muốn đá luôn sạch – máy luôn bền – chi phí luôn thấp?
👉 Áp dụng quy trình vệ sinh đúng chuẩn nhà sản xuất như trên, hoặc để mọi việc nhanh – gọn – chuẩn hơn, hãy để ASIMA hỗ trợ:
-
Gói vệ sinh – tẩy khoáng – khử khuẩn định kỳ theo SOP chuẩn.
-
Kiểm tra nước đầu vào, tư vấn lọc RO để đá trong – lâu tan.
-
Đào tạo vận hành & cung cấp checklist in sẵn cho nhân viên.