Giải pháp làm đá chuyên nghiệp cho doanh nghiệp: Khám phá máy làm đá viên ASIMA

1) Vì sao doanh nghiệp nên chủ động nguồn đá viên?
Trong F&B và dịch vụ lưu trú—quán cafe, trà sữa, nhà hàng, khách sạn, resort, tiệc sự kiện—đá viên là “nguyên liệu” không thể thiếu. Bên cạnh đó, bệnh viện/phòng khám cần đá cho chườm lạnh và bảo quản, nhà máy/nhà xưởng cần đá cho bếp ăn tập thể hoặc logistics thủy sản.
Phụ thuộc đá bên ngoài khiến bạn:
-
Bị động khi cao điểm (cuối tuần, mùa nóng, lễ Tết).
-
Chi phí cao & biến động, dễ “đứt gãy” chuỗi cung ứng.
-
Rủi ro vệ sinh (tạp chất/vi khuẩn), ảnh hưởng trực tiếp trải nghiệm khách hàng và thương hiệu.
Máy làm đá viên ASIMA giải bài toán: đá sạch – đủ – đều – đúng giờ, tối ưu cả chi phí lẫn quy trình vận hành.
2) Điểm khác biệt của máy làm đá viên ASIMA
-
Đá tinh khiết, đồng đều: buồng kết đá và quy trình rửa bề mặt khuôn giúp viên đá trong – cứng – lâu tan.
-
Tiết kiệm điện, tối ưu nhiệt: dàn nóng – dàn lạnh thiết kế theo khí hậu nóng ẩm; quạt gió và đường ống được cân chỉnh để giảm chu kỳ chạy nén.
-
Vật liệu bền bỉ: khung vỏ thép sơn tĩnh điện/inox; linh kiện tiêu chuẩn quốc tế, dễ thay thế.
-
Dải công suất rộng: 50–100–200–300–500 kg → 1–2 tấn/ngày, phù hợp mọi quy mô.
-
Hậu mãi chuẩn nhà sản xuất: bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
-
Khả năng tích hợp: dễ kết nối nước sau RO (đá sạch hơn), phễu – thùng chứa đa dung tích, cảm biến mực đá chống tràn, van xả thuận tiện vệ sinh.
Gợi ý: kết hợp bộ lọc RO hoặc hệ tiền xử lý phù hợp TDS địa phương để duy trì chất lượng đá và kéo dài tuổi thọ máy.
3) Chọn công suất thông minh: công thức & bảng tra nhanh
Công thức ước lượng nhanh
-
1 ly đồ uống lạnh ≈ 120–150 g đá (ly 350–500 ml).
-
Nhu cầu đá/ngày ≈ số ly/ngày × 0,12–0,15 kg.
-
Dự phòng 20–30% cho cao điểm & hao hụt (tan, sự kiện đột xuất).
Ví dụ: Quán 600 ly/ngày → 600 × 0,12 = 72 kg → cộng dự phòng 30% ≈ 94 kg/ngày ⇒ chọn máy 100 kg/ngày.
Bảng tham chiếu
Mô hình kinh doanh |
Lượng khách/ngày |
Nhu cầu đá ước tính |
Công suất đề xuất |
|---|---|---|---|
Cafe/trà sữa 300–600 ly |
300–600 |
36–108 kg |
100 kg/ngày |
Nhà hàng/quán nhậu |
400–800 |
60–160 kg |
200–300 kg/ngày |
Khách sạn 2–3 sao (50–150 phòng) |
— |
200–400 kg |
200–400 kg/ngày |
Resort 4–5 sao / sự kiện |
— |
500–1.000+ kg |
500 kg–1 tấn/ngày |
Bếp ăn công nghiệp 500–800 suất |
— |
150–300 kg |
300–500 kg/ngày |
Bệnh viện/phòng khám lớn |
— |
100–300 kg |
200–300 kg/ngày |
Thủy sản/logistics |
— |
1.000–2.000 kg |
1–2 tấn/ngày |
Tip: nếu có kế hoạch mở rộng, chọn dư 15–20% công suất để không phải đổi máy sớm.
4) ROI & TCO: minh họa hoàn vốn rõ ràng
Giả định doanh nghiệp cần 200 kg đá/ngày.
Mua đá ngoài
-
Giá trung bình: 2.500 đ/kg
-
Chi phí/ngày: 200 × 2.500 = 500.000 đ
-
Chi phí/tháng (30 ngày): 15.000.000 đ
Tự sản xuất bằng máy ASIMA
-
Chi phí điện + nước + hao hụt ≈ 600 đ/kg
-
Chi phí/ngày: 200 × 600 = 120.000 đ
-
Chi phí/tháng: 3.600.000 đ
Tiết kiệm/tháng: 15.000.000 – 3.600.000 = 11.400.000 đ
Nếu máy 60.000.000 đ, hoàn vốn ≈ 60.000.000 / 11.400.000 = ~5,26 tháng.
Sau điểm hòa vốn, bạn tiếp tục tiết kiệm mỗi tháng ~11,4 triệu (chưa kể lợi ích vận hành & thương hiệu).

5) Quy trình triển khai 7 bước (nhanh – gọn – chuẩn)
-
Khảo sát & đo nhu cầu (lưu lượng, giờ cao điểm, chỗ đặt máy, cấp – thoát nước, điện).
-
Đề xuất cấu hình (công suất, thùng chứa, lọc đầu nguồn/RO).
-
Báo giá & ký kết (thời gian lắp đặt, điều khoản bảo hành).
-
Lắp đặt – cân chỉnh (điện/nước/thoát, test rò rỉ).
-
Chạy thử – bàn giao SOP (quy trình vệ sinh, xả đá đầu ca, an toàn điện – nước).
-
Đào tạo nhân sự (checklist vận hành, xử lý sự cố thường gặp).
-
Bảo trì định kỳ (vệ sinh dàn ngưng, vệ sinh thùng chứa, kiểm tra cảm biến).
6) Danh mục gợi ý theo ngành
-
Cafe/Trà sữa: 100–200 kg/ngày; viên nhỏ – lâu tan; thùng chứa 80–120 kg.
-
Nhà hàng/Quán nhậu: 200–300 kg/ngày; đa dụng (cocktail, bia, trưng bày).
-
Khách sạn/Resort: 300–1.000+ kg/ngày; nhiều điểm lấy đá; ưu tiên hoạt động êm.
-
Bệnh viện/Phòng khám: 100–300 kg/ngày; kết hợp nước sau RO; quy trình vệ sinh nghiêm ngặt.
-
Bếp công nghiệp/Nhà máy: 300–500 kg/ngày; bền – tiết kiệm – dễ vệ sinh.
-
Sự kiện/Lễ hội: 500 kg–2 tấn/ngày; sản xuất liên tục; thùng chứa lớn, xe đẩy.
7) Vận hành & vệ sinh chuẩn để đá luôn sạch
-
Xả mẻ đầu ca 1–2 phút để loại cặn đọng.
-
Rửa thùng chứa mỗi ngày, lau khô bề mặt; nắp đậy tránh bụi.
-
Vệ sinh định kỳ: dàn ngưng – quạt gió – ống xả; kiểm tra cảm biến tràn.
-
Nguồn nước: nếu TDS cao, kết hợp RO đầu nguồn; thay lõi lọc đúng hạn.
-
Điện – nước an toàn: aptomat riêng, nối đất, ống thoát có chống trào ngược.
8) Case mini (minh họa nhanh)
-
Cafe 700 ly/ngày – Đà Nẵng: từ 2 máy 100 kg lên 1 máy 300 kg/ngày + thùng 150 kg → đủ đá giờ cao điểm, giảm 1 nhân sự bưng đá.
-
Khách sạn 180 phòng – Nha Trang: triển khai 500 kg/ngày + 2 điểm cấp đá tầng bar & bếp → dịch vụ đồ uống nhanh hơn 20–25% ca tối.
-
Nhà máy 600 suất ăn – Bình Dương: 300 kg/ngày, kết hợp nước RO → giảm bám cặn, bảo trì nhẹ, TCO thấp.
.png)
9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy ASIMA tốn điện cỡ nào?
Ước tính 7–10 kWh/100 kg đá (tùy môi trường & vận hành). Với 300 kg/ngày, điện khoảng 21–30 kWh/ngày.
2. Có cần lắp RO không?
Không bắt buộc, nhưng khuyến nghị nếu TDS cao hoặc yêu cầu đá trong – tinh khiết (khách sạn, cafe specialty, y tế).
3. Thời gian lắp đặt bao lâu?
Thường 1–3 ngày sau khảo sát và chốt vị trí điện – nước – thoát.
4. Bảo hành, bảo trì thế nào?
Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ bảo trì định kỳ; có mặt nhanh ở các khu vực trọng điểm.
5. Máy có ồn không?
Độ ồn đã tối ưu cho môi trường dịch vụ; với khu yên tĩnh (lobby, spa) có thể bố trí cách âm nhẹ hoặc đặt máy ở khu phụ trợ.
6. Nên chọn 200 hay 300 kg/ngày?
Tính nhu cầu thực + dự phòng 20–30%. Nếu giờ cao điểm kéo dài, chọn công suất lớn hơn + thùng chứa phù hợp.
7. Đá có lâu tan không?
Có. Viên đá cứng, kết tinh ổn, tan chậm—đặc biệt khi dùng nước sau RO và bảo quản trong thùng cách nhiệt.
8. Bao lâu cần vệ sinh lớn?
Tùy môi trường; trung bình 3–6 tháng/lần (vệ sinh hệ thống, xả cặn, kiểm tra cảm biến – điện).
10) Checklist kỹ thuật khi đặt máy
-
Nguồn điện riêng (aptomat – nối đất).
-
Nguồn nước ổn định; cân nhắc lọc thô/RO theo TDS.
-
Thoát nước có chống trào ngược; sàn có độ dốc.
-
Thông gió tốt quanh dàn nóng; không che kín mặt hút – xả gió.
-
Thùng chứa có nắp; dụng cụ xúc đá riêng biệt (VSATTP).
Bạn muốn chủ động nguồn đá sạch – ổn định – tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp?
👉 Nâng cấp ngay máy làm đá viên ASIMA – giải pháp làm đá chuyên nghiệp cho cafe, nhà hàng, khách sạn, resort, bếp công nghiệp & sự kiện.
-
Tư vấn miễn phí sizing theo nhu cầu & TDS địa phương.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ.
-
Hỗ trợ kết nối RO & thiết kế điểm cấp đá đa khu vực.