🧊 Giá 1 Cây Nước Đá Là Bao Nhiêu? Nước Đá Cây 25kg, 50kg

1) Đá cây là gì? Vì sao vẫn “được việc” dù có đá viên/đá nugget?
Đá cây là các khối băng lớn (thường 25kg hoặc 50kg/cây), được cấp đông trong khuôn kim loại rồi xả khuôn. Ưu điểm:
-
Khối lượng lớn – giữ lạnh lâu, thích hợp ướp – trưng bày – vận chuyển.
-
Giá/kg thấp hơn nhiều so với đá viên bán lẻ.
-
Dễ bào/đập ra dạng vảy (flake)/crushed khi cần.
Nhược điểm:
-
Không phù hợp uống trực tiếp nếu không phải dòng tinh khiết (nguồn nước – vật liệu khuôn – quy trình…).
-
Cồng kềnh khi bốc dỡ; cần xe đẩy/thùng cách nhiệt.
-
Khi đập nhỏ, nếu dụng cụ bẩn → nguy cơ nhiễm chéo.
Khi nào chọn đá cây?
-
Ướp hải sản/thịt; line buffet; sự kiện ngoài trời; vận chuyển lạnh ngắn hạn; thi công bê tông mát.
-
Cần nhiều đá/giữ lạnh lâu với chi phí/kg tối ưu.
2) Những yếu tố lớn nhất quyết định “Giá 1 cây nước đá”
-
Kích cỡ & chất lượng
-
25kg thường đắt/kg hơn 50kg do chi phí sản xuất – vận chuyển/đơn vị khối.
-
Đá tinh khiết (nguồn RO/đạt VSATTP) thường cao hơn 10–30% so với đá thường.
-
-
Mùa vụ & thời điểm
-
Nắng nóng, lễ tết, cuối tuần → cầu tăng, giá có thể nhích.
-
Giao giờ cao điểm (sáng sớm/đêm) → phụ phí.
-
-
Khoảng cách & chi phí giao
-
Tính theo km hoặc chuyến; thêm phụ phí bốc xếp lầu/xa khu trung tâm.
-
-
Số lượng đặt
-
Đặt số lượng lớn/định kỳ thường được chiết khấu.
-
-
Yêu cầu “bào/crush” & bao bì
-
Bào vảy/crushed → tăng tiền công + hao hụt.
-
Bao bì đóng bao sạch (tiếp xúc thực phẩm) giá cao hơn bao tải tái dùng.
-
-
Chứng từ – điều kiện VSATTP
-
Đá cho Pha chế/F&B uống trực tiếp: cần phiếu xét nghiệm, hóa đơn, tiêu chuẩn vệ sinh → giá cao hơn.
-
3) Bảng giá tham khảo (ước lượng) – Đá cây 25kg, 50kg
Dùng để ước tính sơ bộ. Giá thực tế phụ thuộc báo giá nhà cung cấp tại địa phương.
Quy cách |
Đá thường (ướp/buffet) |
Đá tinh khiết (ưu tiên F&B) |
|---|---|---|
25kg/cây |
35.000–55.000 đ |
45.000–65.000 đ |
50kg/cây |
60.000–95.000 đ |
80.000–110.000 đ |
Quy đổi theo kg (xấp xỉ):
-
25kg: 1.400–2.600 đ/kg
-
50kg: 1.200–2.200 đ/kg
Chưa gồm: phí giao, phí bào/crush, hào hụt tan chảy trên đường & tại điểm sử dụng.
4) Phí giao + hào hụt tan chảy: “ẩn số” làm tổng chi đội lên
4.1. Phí giao (minh họa)
-
Nội thành gần (≤5km): 30–60k/chuyến.
-
6–15km: +10–20k/km tùy vùng.
-
>15km: báo giá riêng; có thể tính theo cây nếu lẻ chuyến.
4.2. Hào hụt tan chảy
-
Ngoài trời nắng: đá có thể tan 3–7%/giờ (phụ thuộc thùng, che chắn).
-
Trong thùng foam/xốp tốt: ~1–3%/giờ.
-
Bào/crush xong tan nhanh gấp nhiều lần → cần làm gần giờ dùng.
Công thức ước tính nhanh
Tổng chi/“kg dùng được” = (Giá mua + Phí giao + Phí bào) ÷ (Khối lượng × (1 − Tỷ lệ tan chảy ước tính))
Ví dụ: Bạn mua 2 cây 50kg (100kg tổng), giá 90k/cây, phí giao 50k, tan chảy 5%.
-
Tổng tiền = 90k×2 + 50k = 230k
-
Kg dùng được = 100 × (1 − 0,05) = 95 kg
→ Tổng chi/kg dùng được ≈ 2.421 đ/kg (chưa tính công bào & bao bì).

5) Mua đá cây hay tự sản xuất đá viên? So sánh chi phí – mục tiêu sử dụng
Mục tiêu |
Mua đá cây |
Tự sản xuất đá viên bằng máy |
|---|---|---|
Ướp & trưng bày |
✅ Rất phù hợp (giữ lạnh lâu, rẻ/kg) |
❌ Không tối ưu |
Pha chế uống trực tiếp |
⚠️ Chỉ nên dùng đá tinh khiết (có chứng từ) |
✅ Chủ động VSATTP, hình dạng đẹp, lâu tan |
Tổng chi dài hạn |
Phụ thuộc phí giao + hao hụt |
~500–700 đ/kg (điện + nước + hao hụt), ổn định |
Chủ động nguồn |
Dễ thiếu giờ cao điểm |
24/7 theo nhu cầu |
Hình ảnh thương hiệu |
Bình thường |
Đồ uống “trong – đẹp – bền vị” |
Kết luận nhanh:
-
Mục tiêu ướp/buffet/sự kiện → đá cây hợp lý.
-
Mục tiêu uống trực tiếp & bản sắc menu → cân nhắc máy làm đá viên tinh khiết để chủ động chất lượng & chi phí.
6) Cách chọn nhà cung cấp đá cây “đáng tin”
-
Xác định mục đích: ướp/buffet hay uống trực tiếp.
-
Với uống trực tiếp: yêu cầu nguồn nước RO/tinh khiết, phiếu xét nghiệm định kỳ, bao bì sạch (tiếp xúc thực phẩm), hóa đơn.
-
Gần địa điểm để giảm phí giao – giảm tan chảy.
-
Đặt định kỳ (ngày/tuần) để có giá tốt & ưu tiên giao.
-
Kiểm tra thực tế: xưởng, khuôn, xe giao, thùng chứa; hỏi quy trình vệ sinh.
-
Rõ ràng chính sách đổi trả khi đá vỡ, giao trễ hoặc không đúng quy cách.
7) Bảo quản & sử dụng đá cây đúng cách (giảm hao, sạch sẽ)
-
Thùng cách nhiệt dày + nắp kín; lót tấm nilon sạch nếu đá dùng cho pha chế.
-
Không đặt chung với thực phẩm sống; dụng cụ bào/crush riêng.
-
Đập/bào gần giờ dùng để giảm tan nhanh.
-
Đặt nơi râm mát, tránh nắng trực tiếp & nguồn nhiệt.
-
Có lỗ thoát nước ở đáy thùng (chống ứ nước bẩn).
-
Ghi chép thời gian nhận/đập/bày để kiểm soát vệ sinh (nhất là buffet).
-
Nếu pha chế trực tiếp, cần đá tinh khiết & muỗng xúc sạch; tuyệt đối không dùng tay trần.
8) Ứng dụng phổ biến của đá cây (và quy cách gợi ý)
-
Ướp – trưng bày hải sản: 50kg giữ lạnh lâu; bào flake ôm sát bề mặt.
-
Buffet salad – trái cây: 25–50kg/line tùy chiều dài; bào mỏng cho thẩm mỹ.
-
Sự kiện ngoài trời: 50kg cho thùng giữ nhiệt; bổ sung theo giờ.
-
Thi công bê tông mát: dùng đá cây đập nhỏ theo thiết kế; phối hợp kỹ thuật thi công.
-
Pha chế (khi cần crushed nhiều): cân đối đá cây bào + đá viên tinh khiết cho đồ uống.
9) Bảng tính nhanh “chốt ngân sách” cho sự kiện/buffet
Biến số |
Gợi ý/Đơn vị |
|---|---|
Số giờ sự kiện |
h |
Nhiệt độ môi trường |
°C |
Dạng đá dùng |
Cây 25/50kg, bào vảy/crushed |
Tỷ lệ tan chảy ước tính |
1–3%/giờ (thùng tốt), 3–7%/giờ (ngoài trời) |
Lượng đá cần trưng bày |
kg |
Số cây cần mua |
Lượng đá/25 hoặc /50 (làm tròn lên) |
Phí giao |
theo km/chuyến |
Tổng chi dự kiến |
Giá đá + phí giao + công bào + bao bì |
Chi phí/kg dùng được |
Tổng chi ÷ (Khối lượng × (1 − % tan chảy)) |
Tip: luôn mua dư 10–15% để bù tan chảy & rơi vãi.
10) FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Giá 1 cây nước đá 25kg/50kg chính xác là bao nhiêu?
Giá thay đổi theo khu vực, mùa, số lượng, VSATTP, giao hàng… Hãy dùng bảng tham khảo ở trên để ước tính, sau đó xin báo giá từ nhà cung cấp gần bạn.
2. Đá cây có uống trực tiếp được không?
Chỉ khi là đá tinh khiết và quy trình – bao bì đạt chuẩn VSATTP. An toàn nhất với F&B là đá viên tinh khiết sản xuất riêng cho pha chế.
3. Tại sao 25kg lại đắt/kg hơn 50kg?
Chi phí sản xuất – vận chuyển – bốc xếp/đơn vị khối cao hơn, nên 50kg thường kinh tế hơn khi dùng nhiều.
4. Khi nào nên dùng đá cây thay vì đá viên?
Khi cần ướp – giữ lạnh lâu – giá/kg thấp (buffet, hải sản, sự kiện). Với đồ uống, chọn đá viên tinh khiết.
5. Hào hụt tan chảy tính thế nào?
Ước tính theo môi trường & dụng cụ bảo quản (1–7%/giờ). Dùng thùng cách nhiệt + đậy nắp để giảm hao.
6. Có nên yêu cầu bào/crush sẵn?
Tiện nhưng tan nhanh hơn; nếu bào sẵn hãy giao sát giờ dùng và dùng thùng tốt.
7. Đá cây tinh khiết khác gì đá cây thường?
Khác nguồn nước – quy trình – bao bì – chứng từ. Giá cao hơn nhưng an toàn hơn cho đồ uống.
8. Mua đá cây ở đâu uy tín?
Ưu tiên đơn vị gần địa điểm, có phiếu xét nghiệm định kỳ, bao bì sạch, xe giao chuyên dụng và hóa đơn.

Bạn đang cần đá cây 25kg, 50kg cho sự kiện, buffet, hải sản hoặc muốn tự chủ đá tinh khiết cho pha chế?
👉 Liên hệ ASIMA để được:
-
Tư vấn chọn giải pháp: đá cây giao tận nơi hoặc máy làm đá viên tinh khiết từ 50–500 kg/ngày (cube, nugget, flake).
-
Tối ưu chi phí tổng: báo giá rõ phí giao – bào/crush – bao bì – hao hụt.
-
Thiết kế kết nối RO – thùng cách nhiệt – cảm biến mực đá – Auto Clean/UV-C (tùy model).
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ.