Chuỗi F&B Ra Món Hot Trend: Tính Công Suất Máy Làm Đá Trước Khi Launch
Chuỗi F&B ra món hot trend cần tính công suất máy làm đá trước khi launch vì món mới thường tạo lượng đơn tăng nhanh trong thời gian ngắn, đặc biệt ở các khung giờ cao điểm, cuối tuần, mùa nóng hoặc khi chạy quảng cáo. Nếu không tính đủ lượng đá, chuỗi dễ gặp tình trạng thiếu đá, đá giao trễ, ly bị loãng, nhân viên giảm đá tùy ý, đơn app xuống chất lượng và khách review không đồng đều giữa các chi nhánh. Công thức tính tham khảo: nhu cầu đá/ngày = số ly dự kiến × lượng đá trung bình/ly + 20–30% dự phòng. Với chuỗi nhiều chi nhánh, cần tính riêng từng cửa hàng theo traffic, menu, size ly, tỷ lệ đơn app, giờ cao điểm và năng lực trữ đá. Máy làm đá ASIMA kết hợp hệ lọc RO giúp chuỗi chủ động đá sạch, ổn định chất lượng đồ uống và chuẩn hóa vận hành trước khi launch món hot trend.

1. Vì sao chuỗi F&B ra món hot trend phải tính đá trước?
Khi một chuỗi F&B chuẩn bị ra món hot trend, phần lớn đội ngũ thường tập trung vào công thức, hình ảnh, giá bán, poster, video, KOL, combo khuyến mãi, nguyên liệu và training nhân viên. Đây là những phần rất quan trọng, nhưng vẫn còn một yếu tố dễ bị bỏ quên: công suất máy làm đá.
Đồ uống hot trend thường là nhóm món dùng nhiều đá: matcha latte, matcha kem cheese, trà sữa hương hoa, trà trái cây, cafe muối, cold brew, soda trái cây, smoothie, yogurt đá xay, cocktail/mocktail hoặc các món size lớn bán qua app. Khi chiến dịch launch bắt đầu, lượng đơn có thể tăng nhanh hơn ngày thường. Nếu đá không đủ, toàn bộ quy trình phục vụ sẽ bị ảnh hưởng.
Thiếu đá không chỉ làm quán bán chậm. Thiếu đá còn khiến nhân viên tự điều chỉnh công thức, giảm đá, dùng đá ngoài, dùng đá ướt, lấy đá chưa đủ cứng hoặc để ly chờ quá lâu. Kết quả là món hot trend dễ bị khách chê nhạt, loãng, không giống hình, không giống chi nhánh khác hoặc không đáng tiền.
Vì vậy, với chuỗi F&B, tính công suất máy làm đá không phải việc phụ trợ. Đây là bước bắt buộc trước khi launch món mới.
2. Món hot trend thường tạo áp lực đá lớn hơn món thường ngày
Món hot trend có đặc điểm là lượng bán khó dự đoán chính xác. Một chi nhánh bình thường bán 200 ly/ngày có thể tăng lên 300–500 ly/ngày nếu món mới được quảng cáo mạnh. Một món trước đó chỉ chiếm 10% doanh thu có thể nhanh chóng trở thành nhóm món bán chạy nhất trong tuần launch.
Áp lực đá tăng vì:
-
Khách gọi món mới nhiều trong cùng khung giờ.
-
Đơn app tăng do hình ảnh món đẹp.
-
Chương trình khuyến mãi kéo thêm khách mới.
-
Nhân viên phải làm nhiều ly cùng lúc.
-
Thùng đá mở liên tục làm đá nhanh tan.
-
Món trend thường cần đá đẹp, sạch, đúng định lượng.
-
Một số món đá xay dùng lượng đá cao hơn đồ uống thường.
-
Size lớn, topping nhiều và giao app cần kiểm soát đá kỹ hơn.
Với chuỗi F&B, vấn đề không chỉ xảy ra ở một quán. Nếu không tính trước, nhiều chi nhánh có thể thiếu đá cùng lúc. Điều này làm chiến dịch launch bị mất hiệu quả dù marketing chạy tốt.
3. Những rủi ro khi không tính công suất máy làm đá trước launch
Nếu chuỗi không kiểm tra năng lực đá trước khi ra món hot trend, có thể gặp các rủi ro sau:
Rủi ro |
Ảnh hưởng đến vận hành |
|---|---|
Thiếu đá giờ cao điểm |
Chậm đơn, khách chờ lâu |
Dùng đá ngoài bổ sung |
Chất lượng đá không đồng đều |
Đá tan nhanh, đá ướt |
Ly bị nhạt, loãng, mất vị |
Nhân viên giảm đá tùy ý |
Công thức lệch giữa các ca |
Máy làm đá chạy quá tải |
Đá ra chậm, dễ phát sinh lỗi |
Đơn app để chờ lâu |
Khách nhận ly xuống chất lượng |
Chi nhánh làm không giống nhau |
Review lệch, thương hiệu thiếu nhất quán |
Không đủ đá cho ngày cuối tuần |
Mất doanh thu đúng lúc nhu cầu cao |
Điều nguy hiểm là khách không quan tâm chuỗi thiếu đá vì lý do gì. Họ chỉ thấy ly không ngon, giao chậm hoặc không giống quảng cáo. Với món hot trend, trải nghiệm đầu tiên rất quan trọng. Nếu khách thử lần đầu không tốt, khả năng quay lại sẽ giảm.
4. Bước 1: Dự báo số ly bán ra khi launch
Trước khi tính công suất máy làm đá, chuỗi cần dự báo số ly món hot trend có thể bán trong từng giai đoạn.
Có thể chia thành 3 giai đoạn:
Giai đoạn |
Đặc điểm |
Cách tính |
|---|---|---|
Soft launch |
Bán thử, ít truyền thông |
Dựa trên nhóm khách hiện tại |
Launch chính thức |
Chạy quảng cáo, KOL, combo |
Dự báo tăng mạnh theo traffic |
Sau launch |
Món ổn định hoặc giảm nhiệt |
Tính theo doanh số thực tế |
Ví dụ, một chi nhánh đang bán 300 ly đồ uống lạnh/ngày. Khi ra món mới, dự kiến món hot trend chiếm 20–30% tổng đơn trong tuần đầu. Như vậy, chi nhánh có thể bán thêm 60–90 ly món mới/ngày, chưa tính khách mới từ quảng cáo.
Với chuỗi 10 chi nhánh, nếu mỗi chi nhánh tăng thêm 70 ly/ngày, toàn chuỗi sẽ tăng thêm 700 ly/ngày. Nếu mỗi ly dùng trung bình 200g đá, lượng đá tăng thêm đã là 140kg/ngày trước khi tính dự phòng.
5. Bước 2: Xác định lượng đá trung bình cho từng món hot trend
Không phải món hot trend nào cũng dùng lượng đá giống nhau. Chuỗi cần có bảng định lượng đá riêng cho từng món, từng size.
Bảng tham khảo:
Nhóm món hot trend |
Lượng đá/ly tham khảo |
|---|---|
Matcha Latte 500ml |
150–220g |
Matcha Kem Cheese 500ml |
150–220g |
Trà sữa hương hoa 500ml |
150–220g |
Cafe muối 500ml |
150–220g |
Cold Brew 500ml |
150–220g |
Trà trái cây 500ml |
180–250g |
Trà trái cây 700ml |
250–350g |
Soda trái cây |
180–300g |
Smoothie / đá xay |
250–350g |
Đơn giao app |
Có thể cộng 10–20% tùy thời gian giao |
Nếu món mới có nhiều size M, L, XL, chuỗi cần tính riêng từng size. Không nên lấy một mức đá trung bình quá thấp vì sẽ dễ thiếu đá khi khách chọn size lớn nhiều hơn dự kiến.
6. Bước 3: Tính tổng nhu cầu đá/ngày theo từng chi nhánh
Công thức cơ bản:
Nhu cầu đá/ngày = số ly đồ uống lạnh × lượng đá trung bình/ly + 20–30% dự phòng
Ví dụ một chi nhánh dự kiến bán:
-
120 ly món trend size M, mỗi ly 160g đá.
-
150 ly size L, mỗi ly 220g đá.
-
60 ly size XL, mỗi ly 300g đá.
Tính lượng đá:
-
Size M: 120 × 0,16kg = 19,2kg.
-
Size L: 150 × 0,22kg = 33kg.
-
Size XL: 60 × 0,3kg = 18kg.
Tổng đá cho món trend: 70,2kg/ngày.
Cộng 30% dự phòng: 70,2 × 1,3 = 91,26kg/ngày.
Nếu chi nhánh đó còn bán cafe đá, trà trái cây, trà sữa truyền thống, matcha, soda và đá xay, cần cộng thêm lượng đá của toàn menu. Lúc này, máy 100–120kg/ngày sẽ an toàn hơn so với chỉ tính sát 90kg.
7. Bước 4: Tính công suất máy làm đá theo giờ cao điểm
Nhiều chuỗi chỉ tính tổng kg đá/ngày nhưng quên tính giờ cao điểm. Đây là lỗi rất phổ biến.
Ví dụ một chi nhánh cần 100kg đá/ngày. Nếu lượng đơn trải đều cả ngày, máy có thể đáp ứng dễ hơn. Nhưng nếu 60% lượng đá được dùng trong 3–4 giờ cao điểm, thùng trữ đá và tốc độ làm đá phải đủ để không bị hụt.
Cần kiểm tra:
-
Giờ cao điểm của chi nhánh là khi nào?
-
Trong 1 giờ cao điểm bán bao nhiêu ly?
-
Mỗi ly dùng bao nhiêu đá?
-
Thùng chứa đá có đủ trữ trước cao điểm không?
-
Máy có kịp bù đá khi nhân viên lấy liên tục không?
-
Có cần thêm thùng trữ phụ không?
-
Có cần máy công suất lớn hơn hoặc chia máy theo khu vực không?
Công thức tính nhanh cho giờ cao điểm:
Đá cần trong giờ cao điểm = số ly/giờ × lượng đá/ly
Ví dụ, chi nhánh bán 120 ly trong 1 giờ cao điểm, mỗi ly dùng 220g đá:
120 × 0,22kg = 26,4kg đá/giờ.
Nếu thùng đá trước giờ cao điểm chỉ có 15kg, chi nhánh có nguy cơ thiếu đá dù tổng công suất ngày nghe có vẻ đủ.
8. Bước 5: Tính theo từng nhóm chi nhánh trong chuỗi
Không phải chi nhánh nào cũng cần công suất máy giống nhau. Chuỗi nên phân nhóm chi nhánh theo traffic và mô hình bán.
Nhóm chi nhánh |
Đặc điểm |
Công suất máy gợi ý |
|---|---|---|
Chi nhánh nhỏ |
50–100 ly lạnh/ngày |
30kg/ngày |
Chi nhánh vừa |
100–200 ly lạnh/ngày |
50–60kg/ngày |
Chi nhánh đông |
200–400 ly lạnh/ngày |
100–120kg/ngày |
Chi nhánh app mạnh |
400–700 ly lạnh/ngày |
150–300kg/ngày |
Flagship / food court |
700–1000 ly lạnh/ngày |
300–500kg/ngày |
Khi launch món hot trend, chuỗi nên ưu tiên kiểm tra các chi nhánh nhóm đông, chi nhánh trung tâm thương mại, chi nhánh gần trường học, văn phòng, phố ăn uống hoặc những điểm có tỷ lệ đơn app cao. Đây là các điểm dễ thiếu đá nhất khi chiến dịch chạy mạnh.
9. Bước 6: Kiểm tra năng lực trữ đá, không chỉ công suất máy
Máy làm đá đủ công suất nhưng thùng trữ quá nhỏ vẫn có thể thiếu đá trong giờ cao điểm. Đây là vấn đề nhiều chuỗi gặp phải khi món mới bán vượt dự kiến.
Cần kiểm tra:
-
Thùng đá tích hợp chứa được bao nhiêu kg?
-
Có thùng phụ đạt vệ sinh không?
-
Thùng có nắp đậy kín không?
-
Đá có bị ngâm trong nước tan không?
-
Vị trí thùng có gần quầy pha chế không?
-
Nhân viên có phải di chuyển xa để lấy đá không?
-
Có đủ muỗng xúc đá riêng không?
Với món hot trend, tốc độ lấy đá rất quan trọng. Nếu nhân viên phải đi xa để lấy đá, đập đá dính cục hoặc chờ đá làm thêm, tốc độ ra món sẽ giảm. Vì vậy, khi tính công suất, chuỗi cần tính cả sản lượng đá/ngày + khả năng trữ đá + vị trí lấy đá.
10. Bước 7: Kiểm soát chất lượng đá giữa các chi nhánh
Chuỗi F&B cần sự đồng nhất. Khách uống ở chi nhánh A và chi nhánh B phải có cảm giác gần giống nhau. Nếu mỗi nơi dùng một nguồn đá khác nhau, chất lượng món hot trend có thể lệch.
Đá ảnh hưởng đến:
-
Độ lạnh của ly.
-
Độ loãng sau 10–20 phút.
-
Mùi trà, cafe, matcha, trái cây.
-
Hậu vị sau khi đá tan.
-
Màu sắc và hình ảnh ly.
-
Trải nghiệm đơn app.
-
Review của khách.
Đá cần đạt các tiêu chí:
-
Không mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Không cặn sau khi tan.
-
Không dị vật.
-
Không quá vụn.
-
Không dính cục lớn.
-
Không bị ngâm trong nước tan.
-
Rời viên, dễ xúc.
-
Đủ cứng, không tan quá nhanh.
-
Bảo quản trong thùng sạch có nắp.
Nếu một số chi nhánh dùng đá mua ngoài, một số chi nhánh dùng máy riêng, một số chi nhánh thiếu hệ lọc nước, món hot trend sẽ rất khó đồng nhất.

11. Máy làm đá kết hợp hệ lọc RO có cần thiết cho chuỗi F&B không?
Câu trả lời là: rất nên có, nhất là với chuỗi bán đồ uống lạnh, trà sữa, matcha, trà trái cây, Cold Brew hoặc món trend theo mùa.
Hệ lọc RO giúp xử lý nước đầu vào trước khi đưa vào máy làm đá, hỗ trợ đá sạch hơn, ít mùi hơn và ít cặn hơn. Với chuỗi nhiều chi nhánh, RO còn giúp tiêu chuẩn hóa chất lượng nước đá tốt hơn so với phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước từng khu vực.
Lợi ích của máy làm đá kết hợp RO:
-
Chủ động đá sạch tại từng chi nhánh.
-
Giảm phụ thuộc đá mua ngoài.
-
Hạn chế đá giao trễ khi món trend bán mạnh.
-
Giảm mùi clo, mùi tanh, mùi nước máy.
-
Giảm cặn và tạp chất trong đá.
-
Hỗ trợ giữ vị đồ uống ổn định hơn.
-
Bảo vệ máy làm đá khỏi đóng cặn.
-
Tăng tiêu chuẩn vệ sinh cho quầy pha chế.
-
Dễ xây SOP đồng bộ toàn chuỗi.
Lịch thay lõi tham khảo:
Bộ phận lọc |
Lịch thay tham khảo |
|---|---|
Lõi PP |
1–3 tháng |
Lõi than hoạt tính |
3–6 tháng |
Lõi lọc cặn tinh |
3–6 tháng |
Màng RO |
12–24 tháng |
Lõi sau lọc |
6–12 tháng |
Chuỗi nên có lịch thay lõi đồng bộ và người chịu trách nhiệm kiểm tra định kỳ ở từng chi nhánh.
12. Checklist tính công suất máy làm đá trước khi launch món hot trend
Trước khi ra mắt món mới, chuỗi nên kiểm tra checklist sau:
Hạng mục |
Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
Dự báo bán hàng |
Mỗi chi nhánh dự kiến bán bao nhiêu ly/ngày? |
Size ly |
Món có size M, L, XL không? |
Định lượng đá |
Mỗi size dùng bao nhiêu gram đá? |
Đơn app |
Có cần tính thêm 10–20% đá hoặc test riêng không? |
Giờ cao điểm |
1 giờ cao điểm cần bao nhiêu kg đá? |
Công suất máy |
Máy hiện tại có đủ sản lượng/ngày không? |
Thùng trữ |
Có đủ đá sẵn trước giờ cao điểm không? |
Loại đá |
Cube, Half Cube hay đá nhỏ phù hợp hơn? |
Chất lượng đá |
Đá có mùi/cặn/tan nhanh không? |
Hệ lọc |
Lõi lọc và RO có đang hoạt động ổn không? |
SOP |
Nhân viên đã được training định lượng đá chưa? |
Dự phòng |
Có phương án nếu món bán vượt dự kiến không? |
Checklist này nên hoàn thành trước ngày launch ít nhất vài ngày để có thời gian test thực tế.
13. SOP kiểm soát đá khi chuỗi launch món hot trend
Trước launch
-
Test công thức với đúng loại đá sẽ dùng.
-
Cân định lượng đá cho từng size ly.
-
Test ly sau 10–20–30 phút.
-
Test đơn app mô phỏng thời gian giao thật.
-
Kiểm tra công suất máy từng chi nhánh.
-
Kiểm tra thùng trữ đá và vị trí lấy đá.
-
Training nhân viên về định lượng đá.
-
Chuẩn bị phương án tăng đá vào cuối tuần.
Trong ngày launch
-
Làm đầy thùng đá trước giờ cao điểm.
-
Kiểm tra đá có mùi/cặn đầu ca.
-
Theo dõi lượng đá dùng theo từng khung giờ.
-
Không để nhân viên tự ý giảm/tăng đá.
-
Không dùng tay trần hoặc ly khách xúc đá.
-
Không dùng chung muỗng đá với topping, syrup, trái cây.
-
Với đơn app, hoàn thiện ly gần thời điểm giao.
-
Ghi nhận chi nhánh nào thiếu đá hoặc đá tan nhanh.
Sau launch
-
Tổng hợp số ly bán thực tế.
-
So sánh dự báo và lượng đá dùng thật.
-
Điều chỉnh công suất máy nếu cần.
-
Chuẩn hóa lại định lượng nếu khách phản hồi loãng/nhạt.
-
Kiểm tra lịch vệ sinh máy và thay lõi lọc.
-
Lập kế hoạch đá cho tuần tiếp theo nếu món tiếp tục bán mạnh.
14. Những lỗi thường gặp khi chuỗi F&B ra món hot trend
14.1. Chỉ tính nguyên liệu chính, quên tính đá
Chuỗi chuẩn bị bột matcha, trà, syrup, topping rất kỹ nhưng lại không tính đá. Khi món bán mạnh, thiếu đá làm toàn bộ chiến dịch bị ảnh hưởng.
14.2. Dùng cùng một công suất máy cho mọi chi nhánh
Mỗi chi nhánh có traffic khác nhau. Chi nhánh nhỏ và chi nhánh flagship không thể dùng cùng một mức công suất nếu lượng đơn chênh lệch lớn.
14.3. Không tính giờ cao điểm
Tổng kg đá/ngày chưa đủ. Phải tính đá theo khung giờ bán dồn để đảm bảo thùng trữ và máy đáp ứng kịp.
14.4. Không test đơn app
Món đẹp tại quán chưa chắc còn ngon sau 20–30 phút giao hàng. Đá tan nhanh có thể làm món nhạt, loãng và mất visual.
14.5. Không kiểm soát chất lượng đá giữa chi nhánh
Đá có mùi, có cặn hoặc tan nhanh ở một chi nhánh cũng có thể làm khách đánh giá cả thương hiệu thiếu đồng bộ.
14.6. Không có dự phòng khi món viral
Món hot trend có thể bán vượt dự kiến. Chuỗi nên có phương án tăng công suất, bổ sung thùng trữ hoặc lắp máy phù hợp trước khi quá tải.
15. ASIMA hỗ trợ gì cho chuỗi F&B trước khi launch món hot trend?
ASIMA cung cấp giải pháp máy làm đá phù hợp cho quán cafe, trà sữa, matcha, trà trái cây, Cold Brew, smoothie, kiosk, take-away, food court, Cloud Kitchen, nhà hàng, khách sạn, resort và chuỗi F&B.
Với chuỗi F&B chuẩn bị launch món hot trend, ASIMA có thể hỗ trợ:
-
Tính lượng đá theo từng món, từng size ly và từng chi nhánh.
-
Tính đá theo kênh bán tại chỗ, take-away và giao app.
-
Tư vấn công suất máy làm đá 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc công suất lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp: Cube, Half Cube hoặc đá theo nhu cầu vận hành.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Tư vấn vị trí lắp đặt máy thông thoáng, dễ lấy đá, dễ vệ sinh.
-
Hỗ trợ xây SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
ASIMA không chỉ tư vấn máy theo công suất danh nghĩa, mà còn dựa trên dữ liệu thực tế: số ly/ngày, size ly, menu, tỷ lệ đơn app, giờ cao điểm, nguồn nước, diện tích quầy và kế hoạch mở rộng của chuỗi.
16. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao chuỗi F&B cần tính công suất máy làm đá trước khi launch món hot trend?
Vì món hot trend có thể làm lượng đơn tăng nhanh trong thời gian ngắn. Nếu không tính đủ đá, chuỗi dễ thiếu đá, chậm đơn, ly bị loãng, chất lượng lệch giữa chi nhánh và ảnh hưởng review khách hàng.
2. Cách tính lượng đá cho món hot trend như thế nào?
Công thức tham khảo là: số ly dự kiến bán ra × lượng đá trung bình/ly + 20–30% dự phòng. Nếu có nhiều size M, L, XL, nên tính riêng từng size rồi cộng lại.
3. Một ly đồ uống hot trend thường dùng bao nhiêu đá?
Ly 500ml thường dùng khoảng 150–250g đá tùy món. Ly 700ml có thể dùng 220–350g. Món đá xay, smoothie hoặc đồ uống giao app cần test riêng theo công thức và thời gian vận chuyển.
4. Chuỗi F&B có nên dùng cùng một máy làm đá cho mọi chi nhánh không?
Không nên áp dụng máy giống nhau cho tất cả chi nhánh nếu lượng khách khác nhau. Nên phân nhóm chi nhánh nhỏ, vừa, đông khách, app mạnh và flagship để chọn công suất phù hợp.
5. Tại sao phải tính đá theo giờ cao điểm?
Vì tổng lượng đá/ngày có thể đủ nhưng chi nhánh vẫn thiếu đá nếu đơn dồn trong vài giờ. Cần kiểm tra thùng trữ, tốc độ lấy đá và lượng đá cần dùng trong 1 giờ cao điểm.
6. Máy làm đá cho chuỗi F&B có cần hệ lọc RO không?
Rất nên có. Hệ lọc RO giúp giảm mùi, cặn và tạp chất trong nước đầu vào, hỗ trợ đá sạch hơn và giúp chất lượng đồ uống đồng đều hơn giữa các chi nhánh.
7. Quán bán 300 ly món hot trend/ngày cần máy làm đá bao nhiêu kg?
Nếu trung bình mỗi ly dùng 220g đá, 300 ly cần 66kg đá/ngày. Cộng 30% dự phòng là khoảng 85,8kg/ngày, nên cân nhắc máy 100–120kg/ngày.
8. ASIMA có tư vấn máy làm đá cho chuỗi F&B không?
Có. ASIMA tư vấn máy làm đá theo số ly/ngày, từng chi nhánh, menu, size ly, loại đá, hệ lọc RO, vị trí lắp đặt và nhu cầu vận hành thực tế của chuỗi.
17. Tư vấn máy làm đá cho chuỗi F&B trước khi launch
Bạn đang vận hành chuỗi cafe, trà sữa, matcha, trà trái cây, Cold Brew, kiosk take-away, food court hoặc mô hình F&B nhiều chi nhánh và chuẩn bị ra mắt món hot trend mới?
👉 Liên hệ ASIMA để được tư vấn giải pháp máy làm đá phù hợp trước khi launch:
-
Tính lượng đá theo từng món, từng size ly và từng chi nhánh.
-
Tính công suất máy theo ngày thường, giờ cao điểm, cuối tuần và đơn app.
-
Tư vấn máy làm đá 30kg, 60kg, 120kg, 150kg, 200kg, 300kg, 500kg hoặc công suất lớn hơn.
-
Tư vấn loại đá phù hợp với món trend: Cube, Half Cube hoặc đá theo nhu cầu vận hành.
-
Tư vấn hệ lọc RO giúp đá sạch hơn, ít mùi hơn, ít cặn hơn.
-
Hướng dẫn lắp đặt máy đúng vị trí, thông thoáng, dễ lấy đá.
-
Hỗ trợ xây SOP kiểm tra đá trước – trong – sau ca bán.
-
Hỗ trợ thay lõi lọc, tẩy khoáng, bảo trì định kỳ.
-
Lắp đặt toàn quốc, bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.